📄 Tải PDF sơ đồ

🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH TRƯỚC HONDA CB300R

Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB300R (2018+) • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe CB300R
Năm sản xuất 2018,2019
Loại hệ thống FRAME
Mã EPC EPCDOV0001155
Danh mục CATALOGUE CB300R (2018+)
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH TRƯỚC HONDA CB300R
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH TRƯỚC HONDA CB300R

📦 Danh sách phụ tùng (23 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH TRƯỚC HONDA CB300R:

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
Kẹp cảm biến tốc độ vành trước 38514-K94-T10 HONDA CB150R, CB300R
Kẹp cảm biến tốc độ vành trước 38514-K94-T10 HONDA CB150R, CB300R
38514K94T10 1 37.535đ
2
Cảm biến tốc độ vành trước 38520-K94-T11 HONDA CB150R, CB300R
Cảm biến tốc độ vành trước 38520-K94-T11 HONDA CB150R, CB300R
38520K94T11 1 504.297đ
3
Van la-zăng (TRITON) 42753-KWF-901 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110
Van la-zăng (TRITON) 42753-KWF-901 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110
42753KWF901 1 37.535đ
4
TRỤC BÁNH XE TRƯỚC 44301-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R
TRỤC BÁNH XE TRƯỚC 44301-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R
44301K94T00 1 320.474đ
5
Bạc đệm vành trước 44311-KYJ-900 HONDA CB150R, CB300R
Bạc đệm vành trước 44311-KYJ-900 HONDA CB150R, CB300R
44311KYJ900 1 97.758đ
6
Đai trước trục cơ 44515-K94-T10 HONDA CB150R, CB300R
Đai trước trục cơ 44515-K94-T10 HONDA CB150R, CB300R
44515K94T10 1 2.422.248đ
7
Ống cách vòng bi bánh sau 44620-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R
Ống cách vòng bi bánh sau 44620-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R
44620K94T00 1 69.590đ
8
Cụm vành trước *NH303M* 44650-K94-T10ZC HONDA CB300R
Cụm vành trước *NH303M* 44650-K94-T10ZC HONDA CB300R
44650K94T10ZC 1 4.655.791đ
9
Lốp trước (Dunlop) 44711-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R
Lốp trước (Dunlop) 44711-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R
44711K94T01 1 3.043.672đ
10
Đối trọng 10g 44721-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
Đối trọng 10g 44721-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
44721MGHH21 1 94.353đ
10
Đối trọng 15g 44722-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
Đối trọng 15g 44722-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
44722MGHH21 1 97.607đ
10
Đối trọng 20g 44723-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
Đối trọng 20g 44723-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
44723MGHH21 1 97.607đ
11
Lò xo đĩa phanh trước 45223-MGC-003 HONDA CB 300
Lò xo đĩa phanh trước 45223-MGC-003 HONDA CB 300
45223MGC003 1 89.473đ
12
Bạc đệm đĩa phanh trước 45225-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R
Bạc đệm đĩa phanh trước 45225-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R
45225K94T00 1 208.768đ
13
Vòng đệm đĩa phanh trước 45226-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R
Vòng đệm đĩa phanh trước 45226-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R
45226K94T00 1 33.010đ
14
Đĩa phanh trước 45251-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R
Đĩa phanh trước 45251-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R
45251K94T01 1 1.670.685đ
15
Bu lông 8X18 90102-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R
Bu lông 8X18 90102-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R
90102K94T00 1 36.008đ
16
Vít 5x20 90117-KZZ-J80 HONDA CB 500
Vít 5x20 90117-KZZ-J80 HONDA CB 500
90117KZZJ80 1 33.010đ
17
Đai ốc càng sau 14mm 90305-K64-N00 HONDA CB150R, CB300R
Đai ốc càng sau 14mm 90305-K64-N00 HONDA CB150R, CB300R
90305K64N00 1 102.728đ
18
Kẹp dây điện 90690-MEF-800 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, REBEL 1100, SH 350, SH MODE, VARIO 160
Kẹp dây điện 90690-MEF-800 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, REBEL 1100, SH 350, SH MODE, VARIO 160
90690MEF800 1 48.574đ
19
Đai kẹp dây 12mm 90690-MGS-D81 HONDA SH 350, VARIO 160
Đai kẹp dây 12mm 90690-MGS-D81 HONDA SH 350, VARIO 160
90690MGSD81 1 30.640đ
20
Vòng bi 6202UU L (Nachi) 91051-KVS-F01 HONDA CB150R, CB300R
Vòng bi 6202UU L (Nachi) 91051-KVS-F01 HONDA CB150R, CB300R
91051KVSF01 1 159.424đ
21
Phớt chắn bụi 22x42x7 91252-MC7-003 HONDA CB 300
Phớt chắn bụi 22x42x7 91252-MC7-003 HONDA CB 300
91252MC7003 1 73.205đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 CB300R 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALO…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC