| 2 |
Ốp trong *NH1* 81131-K1Z-J10ZA HONDA PCX 160
|
81131K1ZJ10ZA
|
1 |
216.368đ |
| 4 |
Ốp bản lề 81133-K1Z-J10 HONDA PCX 160
|
81133K1ZJ10
|
1 |
21.638đ |
| 5 |
Cao su hộp chứa đồ bên trong 81136-K97-T00 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
81136K97T00
|
1 |
27.133đ |
| 6 |
Nắp khẩn cấp *NHC35M* 81137-K1Z-J10ZC HONDA PCX 160
|
81137K1ZJ10ZC
|
1 |
44.820đ |
| 6 |
Nắp khẩn cấp *NHC34M* 81137-K1Z-J10ZJ HONDA PCX 160
|
81137K1ZJ10ZJ
|
1 |
44.820đ |
| 7 |
Ốp bên trong *NHC35M* 81140-K1Z-J10ZC HONDA PCX 160
|
81140K1ZJ10ZC
|
1 |
112.821đ |
| 7 |
Ốp bên trong *NHC34M* 81140-K1Z-J10ZJ HONDA PCX 160
|
81140K1ZJ10ZJ
|
1 |
112.821đ |
| 8 |
Nắp khẩn cấp *NHC35M* 81141-K1Z-J10ZC HONDA PCX 160
|
81141K1ZJ10ZC
|
1 |
61.820đ |
| 8 |
Nắp khẩn cấp *NHC34M* 81141-K1Z-J10ZJ HONDA PCX 160
|
81141K1ZJ10ZJ
|
1 |
61.820đ |
| 9 |
Chốt định vị nắp hộp đồ 81142-K01-901 HONDA ADV350, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, SH 350
|
81142K01901
|
1 |
208.487đ |
| 10 |
Bản lề nắp hộc đồ 81143-K1Z-J10ZA HONDA PCX 160
|
81143K1ZJ10ZA
|
1 |
70.591đ |
| 12 |
Lò xo khoang chứa đồ 81293-K97-T00 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
81293K97T00
|
1 |
21.708đ |
| 13 |
Chốt cài 90116-SP0-003 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB1000R
|
90116SP0003
|
1 |
9.768đ |
| 14 |
Đai ốc 4mm 90302-KWW-A00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB650F, CBR150R
|
90302KWWA00
|
1 |
14.472đ |
| 15 |
Kẹp ốp yếm trước 90666-K59-A11 HONDA ADV350, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB300R, CBR150R
|
90666K59A11
|
1 |
14.472đ |
| 17 |
Bu lông có đệm 6x12 93404-060-1208 HONDA ADV350, BLADE 110, GOLDWING, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160
|
934040601208
|
1 |
14.472đ |
| 19 |
Vít tự ren 93903-34420 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, MONKEY, PCX 125, PCX 125/150
|
9390334420
|
1 |
18.090đ |
| 20 |
Vít tự ren 4x16 93903-34480 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125
|
9390334480
|
1 |
18.090đ |