🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 13 CATALOGUE ỐP TRONG HONDA PCX
Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | PCX |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001688 |
| Danh mục | CATALOGUE PCX (01/2018+) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | PCX |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001688 |
| Danh mục | CATALOGUE PCX (01/2018+) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 13 CATALOGUE ỐP TRONG HONDA PCX:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Giá đỡ xi lanh 50302-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
|
50302K97T00 | 1 | 42.146đ |
| 2 |
Tấm ốp bên trong trước *NH1* 81131-K97-T00ZA HONDA PCX, PCX 125, PCX 125/150
|
81131K97T00ZA | 1 | 196.455đ |
| 3 |
HỘP ĐỒ 81132-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
|
81132K97T00 | 1 | 65.562đ |
| 4 |
Ốp bản lề 81133-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125, PCX 125/150
|
81133K97T00 | 1 | 34.830đ |
| 5 |
Cao su hộp chứa đồ bên trong 81136-K97-T00 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
81136K97T00 | 1 | 27.133đ |
| 6 |
Nắp khóa khẩn cấp *R339M* 81137-K97-T00ZG HONDA PCX, PCX 125/150
|
81137K97T00ZG | 1 | 76.605đ |
| 6 |
Nắp khóa khẩn cấp *NHB45M* 81137-K97-T00ZK HONDA PCX, PCX 125/150
|
81137K97T00ZK | 1 | 76.605đ |
| 6 |
Nắp khóa khẩn cấp *NHA96P* 81137-K97-T00ZP HONDA PCX, PCX 125/150
|
81137K97T00ZP | 1 | 76.605đ |
| 7 |
Ốp bên trong phải *R339M* 81138-K97-T00ZP HONDA PCX, PCX 125/150
|
81138K97T00ZP | 1 | 201.285đ |
| 7 |
Ốp bên trong phải *NHB45M* 81138-K97-T00ZQ HONDA PCX, PCX 125/150
|
81138K97T00ZQ | 1 | 201.285đ |
| 7 |
Ốp bên trong phải *NHA96P* 81138-K97-T00ZR HONDA PCX, PCX 125/150
|
81138K97T00ZR | 1 | 201.285đ |
| 8 |
Ốp bên trong trái *R339M* 81139-K97-T00ZT HONDA PCX, PCX 125/150
|
81139K97T00ZT | 1 | 98.229đ |
| 8 |
Ốp bên trong trái *NHB45M* 81139-K97-T00ZU HONDA PCX, PCX 125/150
|
81139K97T00ZU | 1 | 98.229đ |
| 8 |
Ốp bên trong trái *NHA96P* 81139-K97-T00ZV HONDA PCX, PCX 125/150
|
81139K97T00ZV | 1 | 98.229đ |
| 9 |
Ốp bên trong *NH1* 81140-K96-V00ZA HONDA PCX, PCX 125, PCX 125/150
|
81140K96V00ZA | 1 | 34.506đ |
| 10 |
Nắp hộp đồ trong *R339M* 81141-K96-V00ZJ HONDA PCX, PCX 125/150
|
81141K96V00ZJ | 1 | 78.904đ |
| 10 |
Nắp hộp đồ trong *NHB45M* 81141-K96-V00ZK HONDA PCX, PCX 125/150
|
81141K96V00ZK | 1 | 78.904đ |
| 10 |
Nắp hộp đồ trong *NHA96P* 81141-K96-V00ZL HONDA PCX, PCX 125/150
|
81141K96V00ZL | 1 | 78.904đ |
| 11 |
Chốt định vị nắp hộp đồ 81142-K01-901 HONDA ADV350, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, SH 350
|
81142K01901 | 1 | 208.487đ |
| 12 |
Bản lề nắp hốc đồ *NH1* 81143-K97-T00ZA HONDA PCX, PCX 125, PCX 125/150
|
81143K97T00ZA | 1 | 73.434đ |
| 13 |
Chốt cài khoang chứa đồ 81144-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
|
81144K97T00 | 1 | 25.326đ |
| 14 |
Lò xo khoang chứa đồ 81293-K97-T00 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
81293K97T00 | 1 | 21.708đ |
| 15 |
Chốt cài 90116-SP0-003 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB1000R
|
90116SP0003 | 1 | 9.768đ |
| 16 |
Đai ốc 4mm 90302-KWW-A00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB650F, CBR150R
|
90302KWWA00 | 1 | 14.472đ |
| 17 |
Kẹp ốp yếm trước 90666-K59-A11 HONDA ADV350, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB300R, CBR150R
|
90666K59A11 | 1 | 14.472đ |
| 18 |
Đai ốc kẹp 5mm 90677-KAN-T00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
90677KANT00 | 1 | 21.708đ |
| 19 |
Bu lông có đệm 6x12 93404-060-1208 HONDA ADV350, BLADE 110, GOLDWING, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160
|
934040601208 | 1 | 14.472đ |
| 20 |
VÍT CÓ VÒNG ĐỆM 93891-050-1208 HONDA FUTURE 125, PCX, PCX 125/150, SH MODE
|
938910501208 | 1 | 29.563đ |
| 21 |
Vít tự ren 93903-34420 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, MONKEY, PCX 125, PCX 125/150
|
9390334420 | 1 | 18.090đ |
| 22 |
Vít tự ren 4x16 93903-34480 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125
|
9390334480 | 1 | 18.090đ |