| 1 |
Đối trọng vành xe 10 42704-MCF-D60 HONDA CB 250, SH 125 |
42704MCFD60
|
1 |
423.360đ |
| 1 |
Đối trọng vành xe 20 42705-MCF-D60 HONDA CB 250, SH 125 |
42705MCFD60
|
1 |
423.360đ |
| 1 |
Đối trọng vành xe 30 42706-MCF-D60 HONDA CB 250, SH 125 |
42706MCFD60
|
1 |
430.168đ |
| 2 |
Van bánh xe 42753-KBS-901 HONDA SH 125, SH 350 |
42753KBS901
|
1 |
71.951đ |
| 3 |
TRỤC BÁNH XE TRƯỚC 44301-KGF-900 HONDA SH 125 |
44301KGF900
|
1 |
603.153đ |
| 4 |
Bạc cách vành trước 44311-KGF-900 HONDA SH 125 |
44311KGF900
|
1 |
181.500đ |
| 5 |
ống cách bi vành trước 44620-GCM-900 HONDA SH 125, SH 150 |
44620GCM900
|
1 |
35.640đ |
| 6 |
Cụm vành trước *NH365M* 44650-KPR-901ZA HONDA SH 125 |
44650KPR901ZA
|
1 |
10.870.520đ |
| 7 |
Lốp trước IRC (100/8016M/C 50P 44711-KPR-903 HONDA SH 125, SH 150 |
44711KPR903
|
1 |
2.106.441đ |
| 8 |
Hộp bánh răng đo tốc độ 44800-KTF-641 HONDA SH 125 |
44800KTF641
|
1 |
1.460.426đ |
| 9 |
Bánh răng đo tốc độ 44806-KTF-640 HONDA SH 125 |
44806KTF640
|
1 |
492.933đ |
| 10 |
Đệm bánh răng đo tốc độ 44809-170-003 HONDA FUTURE, SH, WAVE |
44809170003
|
1 |
45.100đ |
| 12 |
Bu lông đĩa phanh 8x24 90105-MV9-003 HONDA CB 250, SH 125 |
90105MV9003
|
1 |
88.875đ |
| 13 |
Đai ốc 12mm 90306-KF0-003 HONDA DREAM, REBEL 1100, SH 125, SUPER DREAM |
90306KF0003
|
1 |
68.200đ |
| 14 |
Phớt chắn bụi 20x32x5 90754-GC8-003 HONDA SH 125, SH 150 |
90754GC8003
|
1 |
29.160đ |
| 14 |
Phớt chắn bụi 20x32x5 90754-GC8-005 HONDA SH 125, SH 150 |
90754GC8005
|
1 |
66.960đ |
| 15 |
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 90912-GC8-003 HONDA LEAD 110, LEAD 125, SH 125, SH 150 |
90912GC8003
|
1 |
107.160đ |
| 15 |
VÒNG BI 6201U 90912-GC8-004 HONDA LEAD 110, SH 125 |
90912GC8004
|
1 |
171.720đ |
| 15 |
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 90912-GC8-005 HONDA LEAD 110, LEAD 125, SH 125, SH 150 |
90912GC8005
|
1 |
112.263đ |