🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-12 FRONT BRAKE CALIPER REBEL 500
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000495 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000495 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-12 FRONT BRAKE CALIPER REBEL 500:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ gioăng piston ngàm phanh 06431-MA3-405 HONDA CB 500, LEAD 110, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125 | 06431MA3405 | 1 | 33.480đ |
| 2 | Má phanh trước 06455-K40-F11 HONDA REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150 | 06455K40F11 | 1 | 468.440đ |
| 2 | Má phanh trước 06455-K40-F12 HONDA REBEL 500 | 06455K40F12 | 1 | 440.640đ |
| 3 | Kẹp B dây cảm biến 38514-MEJ-J00 HONDA CB 1000, REBEL 300, REBEL 500 | 38514MEJJ00 | 1 | 52.800đ |
| 4 | Kẹp dây ABS (D8.5) 38516-MGE-003 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 38516MGE003 | 1 | 33.000đ |
| 5 | Kẹp dây ABS (D12) 38517-MGE-003 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 38517MGE003 | 1 | 19.440đ |
| 6 | Kẹp dây cảm biến 38517-MKA-D80 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 38517MKAD80 | 1 | 17.600đ |
| 7 | Cảm biến tốc độ 38520-K87-A81 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 38520K87A81 | 1 | 408.736đ |
| 8 | Lò xo má phanh dầu 43108-MCT-006 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150 | 43108MCT006 | 1 | 39.960đ |
| 9 | Vít xả khí bộ ngàm phanh 43352-568-003 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION, WAVE | 43352568003 | 1 | 27.000đ |
| 10 | Chụp vít xả khí ngàm phanh 43353-461-771 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION, WAVE | 43353461771 | 1 | 5.400đ |
| 11 | Piston 45107-ML4-006 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 45107ML4006 | 1 | 823.595đ |
| 12 | Vòng chặn 45111-MAJ-G41 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 45111MAJG41 | 1 | 8.640đ |
| 13 | Móng chặn giá ngàm phanh 45112-MS9-611 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 45112MS9611 | 1 | 20.900đ |
| 14 | Chốt trượt a 45131-ML7-921 HONDA CB 250, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150 | 45131ML7921 | 1 | 36.720đ |
| 15 | Đệm cao su chốt trượt 45132-166-016 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION, WAVE | 45132166016 | 1 | 4.745đ |
| 16 | Phớt chắn bụi chốt trượt B 45133-MA3-006 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 45133MA3006 | 1 | 8.640đ |
| 17 | Chốt treo má phanh 45215-MAJ-G41 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 45215MAJG41 | 1 | 123.200đ |
| 18 | Cụm ngàm phanh trước phải 45250-K87-L51 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 45250K87L51 | 1 | 3.877.627đ |
| 19 | Giá trượt cụm ngàm phanh 45290-K87-L51 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 45290K87L51 | 1 | 1.302.749đ |
| 20 | Bu lông 6x12 90013-GHB-610 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 90013GHB610 | 1 | 17.600đ |
| 21 | Bu lông 6x16 90116-MKA-D80 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 90116MKAD80 | 1 | 44.000đ |
| 22 | Bu lông 8x32 90131-KZZ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 90131KZZ900 | 1 | 11.000đ |