🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 12 CATALOGUE ỐP TRƯỚC HONDA SH 350 (2021)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH 350 (2021) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2021 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0003009 |
| Danh mục | CATALOGUE SH 350 (2021) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH 350 (2021) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2021 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0003009 |
| Danh mục | CATALOGUE SH 350 (2021) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 12 CATALOGUE ỐP TRƯỚC HONDA SH 350 (2021):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ ốp mặt nạ trước *NHA76* 64300-K1W-V10ZA HONDA SH 350 | 64300K1WV10ZA | 1 | 872.640đ |
| 1 | Bộ ốp mặt nạ trước *R368* 64300-K1W-V10ZB HONDA SH 350 | 64300K1WV10ZB | 1 | 872.640đ |
| 1 | Bộ ốp mặt nạ trước *NHB35* 64300-K1W-V10ZC HONDA SH 350 | 64300K1WV10ZC | 1 | 872.640đ |
| 2 | Ốp đèn pha 64302-K1W-D00 HONDA SH 350 | 64302K1WD00 | 1 | 578.880đ |
| 3 | Ốp trước dưới *NH1* 64304-K1W-D00ZA HONDA SH 350 | 64304K1WD00ZA | 1 | 419.040đ |
| 4 | Ốp trước bên phải *R368C* 64305-K1W-D00ZG HONDA SH 350 | 64305K1WD00ZG | 1 | 1.252.800đ |
| 4 | Ốp trước bên phải *NHC60P* 64305-K1W-D00ZH HONDA SH 350 | 64305K1WD00ZH | 1 | 1.252.800đ |
| 4 | Ốp trước bên phải *NHB35P* 64305-K1W-D00ZJ HONDA SH 350 | 64305K1WD00ZJ | 1 | 1.252.800đ |
| 5 | Ốp trước bên trái *R368C* 64306-K1W-V10ZA HONDA SH 350 | 64306K1WV10ZA | 1 | 1.252.800đ |
| 5 | Ốp trước bên trái *NHC60P* 64306-K1W-V10ZB HONDA SH 350 | 64306K1WV10ZB | 1 | 1.252.800đ |
| 5 | Ốp trước bên trái *NHB35P* 64306-K1W-V10ZC HONDA SH 350 | 64306K1WV10ZC | 1 | 1.252.800đ |
| 6 | Trang trí bên phải đèn pha *NH303M* 64307-K1W-D00ZB HONDA SH 350 | 64307K1WD00ZB | 1 | 353.160đ |
| 7 | Trang trí bên trái đèn pha *NH303M* 64308-K1W-D00ZB HONDA SH 350 | 64308K1WD00ZB | 1 | 353.160đ |
| 8 | Ốp trong dưới 81130-K1W-D00ZA HONDA SH 350 | 81130K1WD00ZA | 1 | 331.560đ |
| 9 | MÓC TREO ĐỒ 81132-KTF-670 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE | 81132KTF670 | 1 | 66.960đ |
| 10 | Chốt cài móc hộp chứa đồ 81136-KTF-670 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE | 81136KTF670 | 1 | 18.360đ |
| 11 | Lò xo móc hộp chứa đồ 81137-KTF-670 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE | 81137KTF670 | 1 | 12.699đ |
| 12 | Phanh cài hộp chứa đồ 81138-KTF-670 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE | 81138KTF670 | 1 | 9.720đ |
| 13 | Ốp trên bên trong *R368C* 81140-K1W-V10ZA HONDA SH 350 | 81140K1WV10ZA | 1 | 924.480đ |
| 13 | Ốp trên bên trong *NHC60P* 81140-K1W-V10ZB HONDA SH 350 | 81140K1WV10ZB | 1 | 924.480đ |
| 13 | Ốp trên bên trong *NHB35P* 81140-K1W-V10ZC HONDA SH 350 | 81140K1WV10ZC | 1 | 924.480đ |
| 14 | Nắp hộp đồ trước *R368C* 81141-K1W-D00ZG HONDA SH 350 | 81141K1WD00ZG | 1 | 397.440đ |
| 14 | Nắp hộp đồ trước *NHC60P* 81141-K1W-D00ZH HONDA SH 350 | 81141K1WD00ZH | 1 | 397.440đ |
| 14 | Nắp hộp đồ trước *NHB35P* 81141-K1W-D00ZJ HONDA SH 350 | 81141K1WD00ZJ | 1 | 397.440đ |
| 15 | Chốt định vị nắp hộp đồ 81142-K01-901 HONDA SH 125, SH 150 | 81142K01901 | 1 | 187.920đ |
| 16 | Gioăng nắp bình xăng 81144-K1W-D00 HONDA SH 350 | 81144K1WD00 | 1 | 113.283đ |
| 17 | Gioăng nắp hộp chứa đồ 81146-K1W-D00 HONDA SH 350 | 81146K1WD00 | 1 | 19.440đ |
| 18 | Hộp chứa đồ bên trong 81150-K1W-D00 HONDA SH 350 | 81150K1WD00 | 1 | 604.800đ |
| 19 | Chốt cài 90116-SP0-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, FUTURE 125, LEAD 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110 | 90116SP0003 | 1 | 10.800đ |
| 20 | Đai ốc 4mm 90302-KWW-A00 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB, DREAM 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 90302KWWA00 | 1 | 7.560đ |
| 21 | Vòng đệm 30mm 90501-K53-D00 HONDA SH 350 | 90501K53D00 | 1 | 58.300đ |
| 22 | Kẹp ốp yếm trước 90666-K59-A11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 300, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 90666K59A11 | 1 | 6.480đ |
| 23 | Vít 5x11.5 91509-GE2-760 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, DREAM, FUTURE 125, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, SUPER DREAM, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 91509GE2760 | 1 | 5.400đ |
| 24 | Bu lông có đệm 6x12 93404-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số | 934040601200 | 1 | 5.400đ |
| 25 | Vít 4x16 93500-040-160G HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150 | 93500040160G | 1 | 5.400đ |
| 26 | Vít tự ren 4x16 93903-34410 HONDA AIR BLADE, WAVE | 9390334410 | 1 | 5.400đ |
| 27 | Vít tự ren 4x16 93903-34480 HONDA AIR BLADE, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE | 9390334480 | 1 | 8.640đ |
| 28 | Vít 4x20 93903-34580 HONDA SH 350 | 9390334580 | 1 | 7.560đ |
| 29 | Vít tự ren 5X16 93903-35310 HONDA AIR BLADE, SH, SH MODE, WAVE | 9390335310 | 1 | 5.400đ |
| 30 | Đệm phẳng 8mm 94101-08000 HONDA DREAM, FUTURE, LEAD, SH, SH MODE, VISION, WAVE | 9410108000 | 1 | 5.400đ |