| 1 |
Trang trí ốp trước *YR-303M* 64300-K01-900ZA HONDA SH 125/150
|
64300K01900ZA
|
1 |
331.764đ |
| 1 |
Trang trí ốp trước *R-350C* 64300-K01-900ZC HONDA SH 125/150
|
64300K01900ZC
|
1 |
327.070đ |
| 1 |
Trang trí ốp trước *NH-B35P* 64300-K01-900ZD HONDA SH 125/150
|
64300K01900ZD
|
1 |
327.070đ |
| 1 |
Trang trí ốp trước *NH-B25M* 64300-K01-900ZE HONDA SH 125/150
|
64300K01900ZE
|
1 |
327.070đ |
| 1 |
Trang trí ốp trước *YR-320M* 64300-K01-900ZK HONDA SH 125/150
|
64300K01900ZK
|
1 |
331.764đ |
| 2 |
Trang trí ốp dưới 64301-K01-900 HONDA SH 125/150
|
64301K01900
|
1 |
474.012đ |
| 3 |
Nắp trên ốp trước phải *YR-303 64302-K01-900ZA HONDA SH 125/150
|
64302K01900ZA
|
1 |
316.008đ |
| 3 |
Nắp trên ốp trước phải *R-350C 64302-K01-900ZC HONDA SH 125/150
|
64302K01900ZC
|
1 |
322.329đ |
| 3 |
Nắp trên ốp trước phải *NH-B35 64302-K01-900ZD HONDA SH 125/150
|
64302K01900ZD
|
1 |
322.329đ |
| 3 |
Nắp trên ốp trước phải *NH-B25 64302-K01-900ZE HONDA SH 125/150
|
64302K01900ZE
|
1 |
322.329đ |
| 3 |
Nắp trên ốp trước phải *YR-320 64302-K01-900ZK HONDA SH 125/150
|
64302K01900ZK
|
1 |
322.329đ |
| 4 |
Nắp trên ốp trước trái *YR-303 64303-K01-900ZA HONDA SH 125/150
|
64303K01900ZA
|
1 |
316.008đ |
| 4 |
Nắp trên ốp trước trái *R-350C 64303-K01-900ZC HONDA SH 125/150
|
64303K01900ZC
|
1 |
322.329đ |
| 4 |
Nắp trên ốp trước trái *NH-B35 64303-K01-900ZD HONDA SH 125/150
|
64303K01900ZD
|
1 |
322.329đ |
| 4 |
Nắp trên ốp trước trái *NH-B25 64303-K01-900ZE HONDA SH 125/150
|
64303K01900ZE
|
1 |
322.329đ |
| 4 |
Nắp trên ốp trước trái *YR-320 64303-K01-900ZK HONDA SH 125/150
|
64303K01900ZK
|
1 |
322.329đ |
| 5 |
Ốp dưới trước *NH-1* 64304-K01-900ZA HONDA SH 125/150
|
64304K01900ZA
|
1 |
88.483đ |
| 6 |
Bộ trang trí ốp trước *R350* 64320-K01-900ZA HONDA SH 125/150
|
64320K01900ZA
|
1 |
346.030đ |
| 6 |
Bộ trang trí ốp trước *YR303* 64320-K01-900ZC HONDA SH 125/150
|
64320K01900ZC
|
1 |
350.997đ |
| 6 |
Bộ trang trí ốp trước *NHB35* 64320-K01-900ZD HONDA SH 125/150
|
64320K01900ZD
|
1 |
346.030đ |
| 6 |
Bộ trang trí ốp trước*NHB25* 64320-K01-900ZE HONDA SH 125/150
|
64320K01900ZE
|
1 |
346.030đ |
| 6 |
Bộ trang trí ốp trước *YR320* 64320-K01-900ZF HONDA SH 125/150
|
64320K01900ZF
|
1 |
346.030đ |
| 7 |
Tấm ốp bên trong *NH-1* 81131-K01-900ZA HONDA SH 125/150
|
81131K01900ZA
|
1 |
233.847đ |
| 8 |
MÓC TREO ĐỒ 81132-KTF-670 HONDA LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, SH MODE
|
81132KTF670
|
1 |
71.102đ |
| 9 |
Nắp hộc đồ trước *NH-1* 81133-K01-900ZA HONDA SH 125/150
|
81133K01900ZA
|
1 |
34.311đ |
| 10 |
Tấm bảo vệ cổ lái *YR-303M* 81134-K01-900ZA HONDA SH 125/150
|
81134K01900ZA
|
1 |
219.574đ |
| 10 |
Tấm bảo vệ cổ lái *R-350C* 81134-K01-900ZC HONDA SH 125/150
|
81134K01900ZC
|
1 |
221.206đ |
| 10 |
Tấm bảo vệ cổ lái *NH-B35P* 81134-K01-900ZD HONDA SH 125/150
|
81134K01900ZD
|
1 |
221.206đ |
| 10 |
Tấm bảo vệ cổ lái *NH-B25M* 81134-K01-900ZE HONDA SH 125/150
|
81134K01900ZE
|
1 |
221.206đ |
| 10 |
Tấm bảo vệ cổ lái *YR-320M* 81134-K01-900ZK HONDA SH 125/150
|
81134K01900ZK
|
1 |
216.467đ |
| 11 |
Gioăng hộp đồ bên trong trái 81135-K01-900 HONDA SH 125/150
|
81135K01900
|
1 |
35.355đ |
| 12 |
Nắp chụp khóa điện 81136-K01-900 HONDA SH 125/150
|
81136K01900
|
1 |
32.536đ |
| 13 |
Chốt định vị nắp hộp đồ 81142-K01-901 HONDA ADV350, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, SH 350
|
81142K01901
|
1 |
208.487đ |
| 14 |
Bu lông 6mm 90111-162-000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB250 NIGHTHAWK
|
90111162000
|
1 |
14.472đ |
| 15 |
Chốt cài 90116-SP0-003 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB1000R
|
90116SP0003
|
1 |
9.768đ |
| 16 |
Đai ốc 4mm 90302-KWW-A00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB650F, CBR150R
|
90302KWWA00
|
1 |
14.472đ |
| 17 |
Đệm có sóng 90442-147-000 HONDA BLADE 110, FUTURE 125, FUTURE NEO, SH 125/150, SUPER DREAM, WAVE 100
|
90442147000
|
1 |
18.426đ |
| 18 |
Kẹp đường khí vào 90601-PV3-003 HONDA ADV350, CB150R, CBR150R, LEAD 125, PCX 125, SH 125/150
|
90601PV3003
|
1 |
63.446đ |
| 19 |
Kẹp tấm thông gió trước 90666-SDA-A01 HONDA AIR BLADE 110, CB500X, FUTURE 125, GOLDWING, NX500, PCX 125
|
90666SDAA01
|
1 |
68.791đ |
| 20 |
Đai ốc kẹp 5mm 90677-KAN-T00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
90677KANT00
|
1 |
21.708đ |
| 21 |
Vít 4x16 93500-040-160G HONDA LEAD 125, SH 125/150, SH 350
|
93500040160G
|
1 |
10.854đ |
| 22 |
Vít tự ren 4x16 93903-34480 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125
|
9390334480
|
1 |
18.090đ |
| 23 |
Vít tự ren 5X16 93903-35310 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
9390335310
|
1 |
10.854đ |
| 24 |
Đệm phẳng 8mm 94101-08000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
9410108000
|
1 |
10.854đ |