🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-11 FRONT FORK REBEL 500
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000494 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000494 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-11 FRONT FORK REBEL 500:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Giảm xóc trước phải 51400-MKG-A31 HONDA REBEL 500 | 51400MKGA31 | 1 | 4.995.143đ |
| 3 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC 51401-MKG-A31 HONDA REBEL 500 | 51401MKGA31 | 1 | 190.080đ |
| 4 | Bạc đệm lò xo 51402-K87-A31 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 51402K87A31 | 1 | 189.200đ |
| 5 | ống giảm xóc trước 51410-K87-A31 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 51410K87A31 | 1 | 4.398.114đ |
| 6 | Vòng chặn phớt giảm xóc trước 51412-MB4-003 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 51412MB4003 | 1 | 30.800đ |
| 7 | Đệm lót dưới giảm xóc trước 51414-MFJ-A51 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 51414MFJA51 | 1 | 51.700đ |
| 8 | Đệm lót trượt trên giảm xóc trước 51415-MFJ-A51 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 51415MFJA51 | 1 | 46.200đ |
| 9 | Lò xo hồi phục giảm xóc trước 51416-MM8-881 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 51416MM8881 | 1 | 26.400đ |
| 10 | Ống vỏ giảm xóc phải 51420-K87-A31 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 51420K87A31 | 1 | 3.335.708đ |
| 11 | Chốt khóa dầu giảm xóc trước 51432-MV9-003 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 51432MV9003 | 1 | 69.300đ |
| 12 | Vòng xéc măng giảm xóc trước 51437-MM5-003 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 51437MM5003 | 1 | 24.840đ |
| 13 | Ty con giảm xóc trước 51440-K87-A31 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 51440K87A31 | 1 | 142.560đ |
| 14 | Vòng kẹp phớt dầu giảm xóc 51447-KA4-711 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 51447KA4711 | 1 | 17.600đ |
| 15 | Bu lông giảm xóc trước 51454-MM9-671 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 51454MM9671 | 1 | 827.932đ |
| 16 | Phớt giảm xóc trước 51490-MKL-D81 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 51490MKLD81 | 1 | 169.560đ |
| 17 | Giảm xóc trước trái 51500-MKG-A31 HONDA REBEL 500 | 51500MKGA31 | 1 | 4.961.464đ |
| 19 | Ống vỏ giảm xóc trái 51520-K87-A31 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 51520K87A31 | 1 | 3.363.263đ |
| 21 |
51612-K87-A31 MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
51612K87A31 | 1 | 592.183đ |
| 24 | Bu lông 8x32 90102-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 90102K87A00 | 1 | 17.600đ |
| 25 | Bu lông đầu chìm 8mm 90116-KV3-701 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, SUPER DREAM, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110 | 90116KV3701 | 1 | 8.640đ |
| 26 | Đệm đặc biệt 8mm 90544-283-000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 90544283000 | 1 | 6.480đ |
| 27 | Phớt chắn bụi 91251-MKL-D81 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 91251MKLD81 | 1 | 145.431đ |
| 28 | Phớt O 91356-KF0-003 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 91356KF0003 | 1 | 15.120đ |