🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 11 CATALOGUE NGÀM PHANH TRƯỚC HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000925 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000925 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 11 CATALOGUE NGÀM PHANH TRƯỚC HONDA MSX 125:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ giảm xóc trước phải 51400-K26-901 HONDA MSX 125
|
51400K26901 | 1 | 7.785.679đ |
| 1 |
Bộ giảm xóc trước phải 51400-K26-921 HONDA MSX 125
|
51400K26921 | 1 | 8.107.777đ |
| 2 |
Ống giảm xóc 51410-K26-901 HONDA MSX 125
|
51410K26901 | 1 | 3.450.362đ |
| 3 |
Vòng chặn phớt giảm xóc trước 51412-KK4-003 HONDA CB 250, LEAD 125, MSX 125, SH MODE, VISION 110, WINNER R
|
51412KK4003 | 1 | 25.326đ |
| 4 |
Đệm lót dưới giảm xóc trước 51414-K20-901 HONDA MSX 125
|
51414K20901 | 1 | 386.056đ |
| 5 |
Đệm lót trượt trên giảm xóc trước 51415-K20-901 HONDA MSX 125
|
51415K20901 | 1 | 377.771đ |
| 6 |
Đệm lót giảm xóc trước 51419-K20-901 HONDA MSX 125
|
51419K20901 | 1 | 209.853đ |
| 7 |
Giảm chấn lái trước phải 51425-K26-901 HONDA MSX 125
|
51425K26901 | 1 | 4.385.750đ |
| 7 |
Giảm chấn lái trước phải 51425-K26-921 HONDA MSX 125
|
51425K26921 | 1 | 4.659.045đ |
| 8 |
Vòng đệm B pit tông 51438-K20-901 HONDA MSX 125
|
51438K20901 | 1 | 175.630đ |
| 9 |
Chụp nắp pít tông 51449-K20-901 HONDA MSX 125
|
51449K20901 | 1 | 73.090đ |
| 10 |
Vòng hãm 51455-K20-901 HONDA MSX 125
|
51455K20901 | 1 | 192.199đ |
| 11 |
Vòng đệm pit tông 51458-K20-901 HONDA MSX 125
|
51458K20901 | 1 | 59.649đ |
| 12 |
Bộ phớt giảm xóc trước 51490-KRM-852 HONDA LEAD 125, MSX 125, SH MODE, VISION 110, WINNER R
|
51490KRM852 | 1 | 157.169đ |
| 13 |
Bộ giảm xóc trước trái 51500-K26-901 HONDA MSX 125
|
51500K26901 | 1 | 7.754.771đ |
| 13 |
Bộ giảm xóc trước trái 51500-K26-921 HONDA MSX 125
|
51500K26921 | 1 | 8.085.002đ |
| 14 |
Đệm cao su hãm 51517-K20-901 HONDA MSX 125
|
51517K20901 | 1 | 135.023đ |
| 15 |
Giảm chấn lái trước trái 51525-K26-901 HONDA MSX 125
|
51525K26901 | 1 | 4.211.685đ |
| 15 |
Giảm chấn lái trước trái 51525-K26-921 HONDA MSX 125
|
51525K26921 | 1 | 4.481.727đ |
| 16 |
Bu lông 90116-K20-901 HONDA MSX 125
|
90116K20901 | 1 | 188.886đ |
| 17 |
Bu lông bắt giảm xóc trước 90123-K20-901 HONDA MSX 125
|
90123K20901 | 1 | 674.354đ |
| 18 |
Đệm đặc biệt 8mm 90544-283-000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
90544283000 | 1 | 10.854đ |
| 19 |
Vòng kẹp phớt dầu giảm xóc 90601-354-000 HONDA LEAD, PCX, SH MODE
|
90601354000 | 1 | 10.854đ |
| 20 |
PHỚT CHẮN BỤI GIẢM XÓC TRƯỚC 91254-GAA-003 HONDA CB 250, LEAD 125, MSX 125, SH MODE, VISION 110, WINNER R
|
91254GAA003 | 1 | 33.117đ |