🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 11 CATALOGUE GIẢM XÓC TRƯỚC NX500 (2025)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE NX500 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | NX500 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005662 |
| Danh mục | CATALOGUE NX500 (2025) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE NX500 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | NX500 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005662 |
| Danh mục | CATALOGUE NX500 (2025) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 11 CATALOGUE GIẢM XÓC TRƯỚC NX500 (2025):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
51400-MLR-D81 MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
51400MLRD81 | 1 | 5.960.266đ |
| 3 | Nối lò xo 51404-MKP-DN1 HONDA CB 500 | 51404MKPDN1 | 1 | 23.100đ |
| 4 |
51410-MLR-D81 MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
51410MLRD81 | 1 | 2.517.925đ |
| 5 | Vòng chặn phớt giảm xóc trước 51412-MB4-003 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 51412MB4003 | 1 | 30.800đ |
| 6 | Lò xo hồi phục giảm xóc phải 51412-MKP-DQ1 HONDA CB 500 | 51412MKPDQ1 | 1 | 30.800đ |
| 7 | Đệm lót dưới giảm xóc trước 51414-MFJ-A51 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 51414MFJA51 | 1 | 51.700đ |
| 8 | Đệm lót trượt trên giảm xóc trước 51415-MFJ-A51 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 51415MFJA51 | 1 | 46.200đ |
| 9 | Hãm lò xo giảm xóc 51419-K94-T01 HONDA CB 300 | 51419K94T01 | 1 | 51.700đ |
| 10 | Hãm lò xo giảm xóc 51419-MKY-D51 HONDA CB 500 | 51419MKYD51 | 1 | 48.600đ |
| 11 | Ống giảm xóc phải 51425-MKP-DQ1 HONDA CB 500 | 51425MKPDQ1 | 1 | 3.531.657đ |
| 12 |
51426-MLR-D81 MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
51426MLRD81 | 1 | 794.276đ |
| 13 |
51437-K98-E21 MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
51437K98E21 | 1 | 230.721đ |
| 13 | Vòng Xéc măng ty giảm xóc 51437-MKY-D51 HONDA CB 500 | 51437MKYD51 | 1 | 229.628đ |
| 14 | Vòng kẹp phớt dầu giảm xóc 51447-KA4-711 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 51447KA4711 | 1 | 17.600đ |
| 15 | Phanh cài xong 51447-MB4-003 HONDA CB 500 | 51447MB4003 | 1 | 73.700đ |
| 16 |
51450-K98-J61 MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
51450K98J61 | 1 | 604.716đ |
| 17 | Đai ốc 51451-MKY-D51 HONDA CB 300 | 51451MKYD51 | 1 | 41.800đ |
| 18 | Vòng xéc măng giảm xóc trước 51455-MKY-D51 HONDA CB 500 | 51455MKYD51 | 1 | 439.353đ |
| 19 | Vòng hãm 51456-K94-T01 HONDA CB 300 | 51456K94T01 | 1 | 19.800đ |
| 20 | Phớt giảm xóc trước 51490-MKL-D81 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 51490MKLD81 | 1 | 169.560đ |
| 21 |
51500-MLR-D81 MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
51500MLRD81 | 1 | 5.620.340đ |
| 22 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC 51401-MKP-DQ1 HONDA CB 500 | 51401MKPDQ1 | 1 | 226.085đ |
| 23 | Bạc đệm lò xo 51511-MKP-DN1 HONDA CB 500 | 51511MKPDN1 | 1 | 218.160đ |
| 23 | Bạc đệm lò xo 51511-MKP-DQ1 HONDA CB 500 | 51511MKPDQ1 | 1 | 218.160đ |
| 24 | Lò xo hồi phục giảm xóc trái 51512-MKP-DQ1 HONDA CB 500 | 51512MKPDQ1 | 1 | 34.100đ |
| 25 | Ống giảm xóc trái 51525-MKP-DQ1 HONDA CB 500 | 51525MKPDQ1 | 1 | 3.579.113đ |
| 26 | Tay biên 51526-MKP-DQ1 HONDA CB 500 | 51526MKPDQ1 | 1 | 690.411đ |
| 27 | Bu lông 8x35 90101-MKP-DQ0 HONDA CB 500 | 90101MKPDQ0 | 1 | 29.700đ |
| 28 | Phớt chắn bụi 91251-MKL-D81 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 91251MKLD81 | 1 | 145.431đ |
| 29 | Phớt O 39.7x2.4 91258-MEE-D01 HONDA CB 300 | 91258MEED01 | 1 | 18.360đ |
| 30 | Phớt O 91356-KF0-003 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 91356KF0003 | 1 | 15.120đ |