🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 10 CATALOGUE CHẮN BÙN TRƯỚC HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000923 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000923 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 10 CATALOGUE CHẮN BÙN TRƯỚC HONDA MSX 125:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Phản quang đèn hậu 33741-KAK-971 HONDA MSX 125, SUPER CUB
|
33741KAK971 | 1 | 174.887đ |
| 2 |
Tai kẹp B phanh dầu trước 45157-K26-900 HONDA MSX 125
|
45157K26900 | 1 | 77.390đ |
| 3 |
Chắn bùn trước *Y217P* 61100-K26-901ZA HONDA MSX 125
|
61100K26901ZA | 1 | 1.900.827đ |
| 3 |
Chắn bùn trước *R353P* 61100-K26-901ZB HONDA MSX 125
|
61100K26901ZB | 1 | 1.774.212đ |
| 3 |
Chắn bùn trước *NHA87P* 61100-K26-901ZC HONDA MSX 125
|
61100K26901ZC | 1 | 1.360.711đ |
| 3 |
Chắn bùn trước *NHA35M* 61100-K26-901ZD HONDA MSX 125
|
61100K26901ZD | 1 | 924.770đ |
| 3 |
Chắn bùn trước *PB329C* 61100-K26-901ZE HONDA MSX 125
|
61100K26901ZE | 1 | 1.476.106đ |
| 5 |
Bạc đệm chắn bùn trước 61101-KZZ-900 HONDA MSX 125
|
61101KZZ900 | 1 | 36.008đ |
| 6 |
Giá bắt tấm chắn bùn trước 61102-K26-950 HONDA MSX 125
|
61102K26950 | 1 | 64.027đ |
| 7 |
Bu lông 6X20 61104-K26-950 HONDA MSX 125
|
61104K26950 | 1 | 42.726đ |
| 8 |
Bạc đệm A chắn bùn trước 61103-KRY-900 HONDA CB 300, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500
|
61103KRY900 | 1 | 27.635đ |
| 8 |
Bạc đệm chắn bùn trước 61105-KPF-910 HONDA CB 500, MSX 125
|
61105KPF910 | 1 | 36.008đ |
| 10 |
Đai ốc 6mm 90201-428-900 HONDA MSX 125
|
90201428900 | 1 | 74.443đ |
| 11 |
Đai ốc U 6mm 90301-KGH-901 HONDA CB 500, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, WAVE 110
|
90301KGH901 | 1 | 29.478đ |
| 12 |
Đai ốc mũ 6mm 94021-060-700S HONDA CB 300, DREAM, MSX 125, SUPER DREAM
|
94021060700S | 1 | 33.010đ |
| 13 |
Đệm 6MM 90501-K26-950 HONDA MSX 125
|
90501K26950 | 1 | 36.008đ |
| 13 |
Đệm phẳng 6mm 94101-06700 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, SPACY, WAVE
|
9410106700 | 1 | 10.854đ |
| 14 |
Bộ chắn bùn trước *Y217P* 61100-K26-305ZA HONDA MSX 125
|
61100K26305ZA | 1 | 1.929.676đ |
| 14 |
Bộ chắn bùn trước *R353P* 61100-K26-305ZB HONDA MSX 125
|
61100K26305ZB | 1 | 1.819.088đ |
| 14 |
Bộ chắn bùn trước *NHA87P* 61100-K26-305ZC HONDA MSX 125
|
61100K26305ZC | 1 | 1.395.970đ |
| 14 |
Bộ chắn bùn trước *NHA35M* 61100-K26-305ZD HONDA MSX 125
|
61100K26305ZD | 1 | 955.222đ |
| 14 |
Bộ chắn bùn trước *PB329C* 61100-K26-305ZE HONDA MSX 125
|
61100K26305ZE | 1 | 1.509.763đ |
| 15 |
Đệm cao su chắn bùn trước 61105-KRY-900 HONDA CB 300, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500
|
61105KRY900 | 1 | 21.708đ |
| 16 |
Vít 6x22 90130-KYJ-900 HONDA CB 500, MSX 125
|
90130KYJ900 | 1 | 27.635đ |
| 17 |
Vít 6X18 90130-K26-900 HONDA MSX 125, SUPER CUB
|
90130K26900 | 1 | 29.478đ |