| 1 |
Thân máy phải 11330-KYZ-G00 HONDA FUTURE 125 |
11330KYZG00
|
1 |
747.360đ |
| 2 |
Kẹp A dây cảm biến nhiệt độ dầ 11346-KTR-940 HONDA FUTURE 125, MSX 125, WAVE 110 |
11346KTR940
|
1 |
9.720đ |
| 3 |
Nắp chắn nhiệt phải 11370-KYZ-G00 HONDA FUTURE 125 |
11370KYZG00
|
1 |
51.840đ |
| 4 |
Gioăng nắp máy phải 11394-K73-T60 HONDA FUTURE 125 |
11394K73T60
|
1 |
49.680đ |
| 4 |
Gioăng nắp máy phải 11394-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB |
11394KYZ900
|
1 |
46.440đ |
| 5 |
Thước thăm dầu 15651-K90-V00 HONDA FUTURE 125, WAVE 110 |
15651K90V00
|
1 |
14.040đ |
| 6 |
Cần nâng ly hợp 22810-KPH-900 HONDA FUTURE 125, SUPER CUB |
22810KPH900
|
1 |
110.160đ |
| 7 |
Đĩa cam nâng ly hợp 22820-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, SUPER CUB |
22820KYZ900
|
1 |
71.280đ |
| 8 |
Lò xo ép đĩa cam 22825-046-000 HONDA FUTURE |
22825046000
|
1 |
6.480đ |
| 9 |
Giá bi nâng ly hợp 22830-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, SUPER CUB |
22830KYZ900
|
1 |
30.240đ |
| 10 |
Vít chỉnh ly hợp 22846-KPH-901 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 |
22846KPH901
|
1 |
12.960đ |
| 11 |
Phanh ly hợp sơ cấp 22850-KPH-900 HONDA FUTURE 125, SUPER CUB |
22850KPH900
|
1 |
122.040đ |
| 12 |
Lò xo phanh ly hợp sơ cấp 22853-KPH-900 HONDA FUTURE 125, SUPER CUB |
22853KPH900
|
1 |
12.657đ |
| 13 |
Tấm giữ bi ly hợp 22860-HB3-000 HONDA FUTURE 125, SUPER CUB |
22860HB3000
|
1 |
21.600đ |
| 14 |
Bu lông 6x12 90004-GHB-610 HONDA DREAM, FUTURE 125, SUPER DREAM, WAVE 100 |
90004GHB610
|
1 |
6.480đ |
| 15 |
Vòng đệm 8mm 90443-844-000 HONDA DREAM, FUTURE |
90443844000
|
1 |
10.800đ |
| 16 |
Vòng đệm 8mm 90485-040-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE |
90485040000
|
1 |
5.400đ |
| 17 |
Phanh cài 7mm 90605-166-720 HONDA Xe Ga, Xe Số |
90605166720
|
1 |
5.400đ |
| 18 |
Chốt định vị 8x12 90702-KFM-900 HONDA AIR BLADE 110, CB 300, CLICK 110, DREAM, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 300, SUPER CUB, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 100, WINNER R |
90702KFM900
|
1 |
5.400đ |
| 19 |
Phớt dầu 16x28x7 91204-MC7-003 HONDA FUTURE 125 |
91204MC7003
|
1 |
15.120đ |
| 20 |
Phớt O 8mm 91303-001-010 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE |
91303001010
|
1 |
6.480đ |
| 21 |
Phớt O 18X3 91307-KRM-840 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB |
91307KRM840
|
1 |
9.720đ |
| 22 |
Đai ốc 8MM 94030-08000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE |
9403008000
|
1 |
5.400đ |
| 23 |
Bu lông 6x40 96001-060-4000 HONDA AIR BLADE, CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE |
960010604000
|
1 |
5.400đ |
| 24 |
Vòng bi 6001U (china) 91009-KYJ-711 HONDA FUTURE 125 |
91009KYJ711
|
1 |
43.550đ |