🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-8 LY HỢP HONDA CT125 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000060 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000060 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-8 LY HỢP HONDA CT125 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
BỘ LY HỢP NGOÀI THỨ CẤP 22100-K2W-T01 HONDA MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
22100K2WT01 | 1 | 2.134.452đ |
| 2 | Bạc lót ly hợp thứ cấp 22115-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110 | 22115KPH900 | 1 | 23.760đ |
| 3 | Bạc chặn ly hợp thứ cấp 22116-K1M-T00 HONDA SUPER CUB | 22116K1MT00 | 1 | 42.900đ |
| 4 | Nồi ly hợp trung tâm 22121-K0G-T21 HONDA SUPER CUB | 22121K0GT21 | 1 | 259.200đ |
| 5 | Đĩa ma sát ly hợp 22201-K0G-T21 HONDA SUPER CUB | 22201K0GT21 | 1 | 215.850đ |
| 5 |
22201-K3G-C11 MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
22201K3GC11 | 1 | 216.878đ |
| 6 | Đĩa ma sát ly hợp 22201-K1M-T01 HONDA SUPER CUB | 22201K1MT01 | 1 | 156.148đ |
| 7 | ÐĨA SẮT LY HỢP 22321-KE8-000 HONDA CB 250, FUTURE 125 2014-2017, MSX 125, SUPER CUB | 22321KE8000 | 1 | 22.680đ |
| 8 | Đĩa ép ly hợp 22350-KPH-900 HONDA FUTURE 125, SUPER CUB | 22350KPH900 | 1 | 117.720đ |
| 9 | Đĩa nâng ly hợp 22361-K1M-T01 HONDA SUPER CUB | 22361K1MT01 | 1 | 59.400đ |
| 10 | Lò xo ly hợp 22401-K0G-T21 HONDA SUPER CUB | 22401K0GT21 | 1 | 23.389đ |
| 11 | Bu lông đặc biệt 90050-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 90050KPH900 | 1 | 6.480đ |
| 12 | Đai ốc 14mm 90204-KYJ-900 HONDA REBEL 300 | 90204KYJ900 | 1 | 22.000đ |
| 13 | Đệm then hoa chặn 17mm 90403-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110 | 90403KPH900 | 1 | 10.800đ |
| 14 | Vòng đệm 14.2X26X3 90432-KPT-A00 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 90432KPTA00 | 1 | 14.040đ |
| 15 | Vòng bi 6200 (china) 96100-620-0000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | 961006200000 | 1 | 30.240đ |