🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-8 CLUTCH CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000168 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000168 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-8 CLUTCH CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bánh răng dẫn động bơm dầu (26T) 15131-MEL-003 HONDA CB 1000
|
15131MEL003 | 1 | 714.149đ |
| 2 |
Nồi ly hợp A 22100-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
22100MKJD00 | 1 | 9.230.242đ |
| 3 |
Bạc đệm bơm dầu 22116-MEL-000 HONDA CB 1000
|
22116MEL000 | 1 | 351.260đ |
| 4 |
Dẫn hướng nồi ly hợp A 22117-MEL-D20 HONDA CB 1000
|
22117MELD20 | 1 | 473.389đ |
| 4 |
Dẫn hướng nồi ly hợp B 22118-MEL-D20 HONDA CB 1000
|
22118MELD20 | 1 | 473.389đ |
| 5 |
Nồi ly hợp trung tâm 22121-MKJ-D01 HONDA CB 1000
|
22121MKJD01 | 1 | 2.331.150đ |
| 6 |
Lá sắt nhỏ 22125-HP6-A00 HONDA CB 1000
|
22125HP6A00 | 1 | 106.042đ |
| 7 |
Đĩa ma sát ly hợp 22210-MKF-D40 HONDA CB 1000
|
22210MKFD40 | 1 | 4.086.425đ |
| 8 |
Lò xo đĩa sắt ly hợp 22325-MFL-000 HONDA CB 1000
|
22325MFL000 | 1 | 787.023đ |
| 9 |
Tấm đĩa ép ly hợp 22350-MKJ-D01 HONDA CB 1000
|
22350MKJD01 | 1 | 2.892.382đ |
| 10 |
ÐĨA SẮT LY HỢP 22361-MJP-G51 HONDA CB 1000
|
22361MJPG51 | 1 | 569.368đ |
| 11 |
Lò xo guốc văng 22401-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
22401MKJD00 | 1 | 137.524đ |
| 12 |
Đệm lò xo ly hợp 22425-MKF-D41 HONDA CB 1000
|
22425MKFD41 | 1 | 203.346đ |
| 13 |
Chốt đĩa ly hợp 22847-MGP-D60 HONDA CB 1000
|
22847MGPD60 | 1 | 700.864đ |
| 14 |
BU lông 6x45 90050-MKF-D41 HONDA CB 1000
|
90050MKFD41 | 1 | 71.248đ |
| 15 |
Đai ốc 25mm 90231-MS2-610 HONDA CB 1000, REBEL 1100
|
90231MS2610 | 1 | 164.034đ |
| 16 |
Vòng đệm 28.2x56x2 90401-MS2-610 HONDA CB 1000, REBEL 1100
|
90401MS2610 | 1 | 137.524đ |
| 17 |
Vòng đệm 25.1x37x3.2 90407-MFL-000 HONDA CB 1000
|
90407MFL000 | 1 | 111.013đ |
| 18 |
Nồi ly hợp B 22200-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
22200MKJD00 | 1 | 9.230.242đ |
| 18 |
Vòng bi 35x41x27.8 91101-MFL-881 HONDA CB 1000
|
91101MFL881 | 1 | 164.306đ |
| 18 |
Vòng bi 35x41x27.8 91102-MFL-881 HONDA CB 1000
|
91102MFL881 | 1 | 164.306đ |
| 18 |
Vòng bi 35x41x27.8 91103-MKJ-D01 HONDA CB 1000
|
91103MKJD01 | 1 | 274.924đ |