🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 8 CATALOGUE LY HỢP HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0000903 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0000903 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 8 CATALOGUE LY HỢP HONDA MSX 125:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rô to lọc dầu 15431-K26-900 HONDA MSX 125
|
15431K26900 | 1 | 536.832đ |
| 2 |
Gioăng nắp lọc dầu ly tâm 15439-K26-901 HONDA MSX 125
|
15439K26901 | 1 | 34.860đ |
| 3 |
Nắp lọc dầu ly tâm 15441-K26-900 HONDA MSX 125
|
15441K26900 | 1 | 61.819đ |
| 4 |
Máng dầu ly hợp 15661-K26-900 HONDA MSX 125
|
15661K26900 | 1 | 81.339đ |
| 5 |
Nồi ly hợp 22100-KPG-T00 HONDA MSX 125
|
22100KPGT00 | 1 | 2.334.402đ |
| 6 |
Bạc lót ly hợp thứ cấp 22115-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110
|
22115KPH900 | 1 | 34.366đ |
| 7 |
Bạc đệm nồi ly hợp 22116-KPG-T00 HONDA MSX 125
|
22116KPGT00 | 1 | 44.973đ |
| 8 |
Bộ ly hợp trung tâm thứ cấp 22120-KPG-T00 HONDA MSX 125
|
22120KPGT00 | 1 | 317.543đ |
| 9 |
Đĩa ma sát ly hợp 22201-KPG-T00 HONDA MSX 125
|
22201KPGT00 | 1 | 183.826đ |
| 10 |
Đĩa B ma sát ly hợp 22205-KPG-T00 HONDA MSX 125
|
22205KPGT00 | 1 | 185.453đ |
| 11 |
ÐĨA SẮT LY HỢP 22321-KE8-000 HONDA CB 250, FUTURE 125 2014-2017, MSX 125, SUPER CUB
|
22321KE8000 | 1 | 34.660đ |
| 12 |
Tấm đĩa ép ly hợp 22350-KPG-T00 HONDA MSX 125
|
22350KPGT00 | 1 | 218.111đ |
| 13 |
Tấm đĩa nâng ly hợp 22361-KPG-T00 HONDA MSX 125
|
22361KPGT00 | 1 | 97.607đ |
| 14 |
Lò xo ly hợp 22401-KPH-900 HONDA FUTURE, MSX 125
|
22401KPH900 | 1 | 21.708đ |
| 15 |
Chốt đĩa ly hợp 22847-K26-900 HONDA MSX 125
|
22847K26900 | 1 | 61.306đ |
| 16 |
Bu lông đặc biệt 90050-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
90050KPH900 | 1 | 14.472đ |
| 17 |
Đai ốc khoá ly hợp 14mm 90231-087-010 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
90231087010 | 1 | 25.326đ |
| 18 |
Đai ốc khoá ly hợp 14mm 90231-KM7-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
90231KM7700 | 1 | 30.214đ |
| 19 |
Đệm then hoa chặn 17mm 90403-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110
|
90403KPH900 | 1 | 25.326đ |
| 20 |
Vòng đệm 14.2X26X3 90432-KPT-A00 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
90432KPTA00 | 1 | 27.133đ |
| 21 |
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010601400 | 1 | 10.854đ |
| 22 |
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010601600 | 1 | 10.854đ |
| 23 |
Vòng bi 6200 (china) 96100-620-0000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
|
961006200000 | 1 | 45.490đ |