📄 Tải PDF sơ đồ
🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 8 CATALOGUE CÔN - LY HỢP HONDA CB300R
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE CB300R (2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu |
HONDA
|
| Dòng xe |
CB300R |
| Năm sản xuất |
2018,2019 |
| Loại hệ thống |
ENGINE |
| Mã EPC |
EPCDOV0001129 |
| Danh mục |
CATALOGUE CB300R (2018+) |
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG E - 8 CATALOGUE CÔN - LY HỢP HONDA CB300R
📦 Danh sách phụ tùng (20 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 8 CATALOGUE CÔN - LY HỢP HONDA CB300R:
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Nồi ly hợp sơ cấp 23121-K33-305 HONDA CB300R
|
23121K33305
|
1 |
2.957.453đ |
| 2 |
Bạc lót ly hợp thứ cấp 22116-K33-D00 HONDA REBEL 300
|
22116K33D00
|
1 |
141.531đ |
| 2 |
Bạc lót ly hợp thứ cấp 22117-K33-D00 HONDA REBEL 300
|
22117K33D00
|
1 |
164.306đ |
| 3 |
Nồi ly hợp trung tâm 22121-KZZ-901 HONDA CB300R
|
22121KZZ901
|
1 |
632.812đ |
| 4 |
Lò xo ly hợp 22125-KZZ-901 HONDA CB300R
|
22125KZZ901
|
1 |
177.288đ |
| 5 |
Lá côn ma sát 22201-MGZ-J01 HONDA CB300R
|
22201MGZJ01
|
1 |
614.917đ |
| 6 |
Lá ma sát 22202-KZZ-901 HONDA CB300R
|
22202KZZ901
|
1 |
689.748đ |
| 7 |
ÐĨA SẮT LY HỢP 22321-KYJ-902 HONDA CB300R
|
22321KYJ902
|
1 |
112.248đ |
| 8 |
Lá côn ma sát 22322-KZZ-901 HONDA CB300R
|
22322KZZ901
|
1 |
139.904đ |
| 9 |
Tấm đĩa ép ly hợp 22350-KYJ-902 HONDA CB300R
|
22350KYJ902
|
1 |
543.339đ |
| 10 |
Lò xo ly hợp 22401-K33-D01 HONDA CB300R
|
22401K33D01
|
1 |
81.189đ |
| 11 |
Lá sắt nhỏ 22402-KZZ-902 HONDA CB300R
|
22402KZZ902
|
1 |
351.260đ |
| 12 |
Chốt đĩa ly hợp 22847-KZZ-900 HONDA REBEL 300
|
22847KZZ900
|
1 |
64.620đ |
| 13 |
Bu lông 6x1.0 90050-KYJ-902 HONDA CB300R
|
90050KYJ902
|
1 |
33.010đ |
| 14 |
Đai ốc 16mm 90201-KYJ-900 HONDA REBEL 300
|
90201KYJ900
|
1 |
59.649đ |
| 15 |
Vòng đệm 20x40x2 90404-KVK-900 HONDA REBEL 300
|
90404KVK900
|
1 |
62.963đ |
| 16 |
Vòng đệm 20x40x2 90404-KYJ-902 HONDA CB300R
|
90404KYJ902
|
1 |
62.963đ |
| 17 |
Vòng đệm 16mm 90434-KPS-900 HONDA REBEL 300
|
90434KPS900
|
1 |
65.212đ |
| 18 |
Vòng bi 28X33X16.8 91012-KYJ-901 HONDA REBEL 300
|
91012KYJ901
|
1 |
74.833đ |
| 19 |
Vòng bi 6001 (china) 96100-600-1000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
961006001000
|
1 |
47.656đ |