🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 8 - 10 CATALOGUE BỘ LY HỢP (CMX1100A / A2) HONDA REBEL 1100 (2023)
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE REBEL 1100 (2023) • Cập nhật: 10/03/2026
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG E - 8 - 10 CATALOGUE BỘ LY HỢP (CMX1100A / A2) HONDA REBEL 1100 (2023)
📦 Danh sách phụ tùng (17 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 8 - 10 CATALOGUE BỘ LY HỢP (CMX1100A / A2) HONDA REBEL 1100 (2023):
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Nồi ly hợp sơ cấp 22100-MKS-E51 HONDA REBEL 1100 |
22100MKSE51
|
1 |
14.689.973đ |
| 2 |
Ổ côn 22500-MJP-G81 HONDA REBEL 1100 |
22500MJPG81
|
1 |
18.255.308đ |
| 3 |
Đường dầu hộp số A 22711-MJP-G80 HONDA REBEL 1100 |
22711MJPG80
|
1 |
361.280đ |
| 4 |
Đường dầu hộp số B 22712-MJP-G80 HONDA REBEL 1100 |
22712MJPG80
|
1 |
396.489đ |
| 5 |
Dẫn hướng đường dầu hộp số 22720-MJP-G80 HONDA REBEL 1100 |
22720MJPG80
|
1 |
1.529.313đ |
| 6 |
Bánh răng chuyển động sơ cấp 23103-MKS-E50 HONDA REBEL 1100 |
23103MKSE50
|
1 |
2.475.375đ |
| 7 |
Dẫn hướng ly hợp 1 23405-MJP-G80 HONDA REBEL 1100 |
23405MJPG80
|
1 |
2.481.499đ |
| 8 |
Dẫn hướng ly hợp 2 23406-HL4-000 HONDA REBEL 1100 |
23406HL4000
|
1 |
2.507.523đ |
| 9 |
Bu lông 5X14 90089-KAS-900 HONDA REBEL 1100 |
90089KAS900
|
1 |
56.132đ |
| 10 |
Đai ốc 22mm 90201-HL4-000 HONDA REBEL 1100 |
90201HL4000
|
1 |
179.308đ |
| 11 |
Vòng đệm 29.5X50X2 90403-HL4-000 HONDA REBEL 1100 |
90403HL4000
|
1 |
148.124đ |
| 12 |
Vòng đệm 22X37X5 90404-HL4-000 HONDA REBEL 1100 |
90404HL4000
|
1 |
121.000đ |
| 13 |
VÒNG ĐỆM CHỮ O 91302-PA9-003 HONDA REBEL 1100 |
91302PA9003
|
1 |
131.653đ |
| 14 |
Phớt O 35x2.2 91302-RGC-003 HONDA REBEL 1100 |
91302RGC003
|
1 |
56.160đ |
| 15 |
Phớt O 10.7X1.9 91308-PY4-003 HONDA REBEL 1100 |
91308PY4003
|
1 |
27.000đ |
| 16 |
Phớt O 6X1.5 91315-PC9-004 HONDA REBEL 1100 |
91315PC9004
|
1 |
78.074đ |
| 17 |
CHỐT B ĐỊNH VỊ 94302-05080 HONDA |
9430205080
|
1 |
46.777đ |