🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 6 CATALOGUE NẮP LỐC MÁY BÊN PHẢI HONDA MSX 125 SF
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001399 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001399 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 6 CATALOGUE NẮP LỐC MÁY BÊN PHẢI HONDA MSX 125 SF:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nắp máy phải 11330-K26-900 HONDA MSX 125 | 11330K26900 | 1 | 1.203.120đ |
| 2 | Kẹp A dây cảm biến nhiệt độ dầ 11346-KTR-940 HONDA FUTURE 125, MSX 125, WAVE 110 | 11346KTR940 | 1 | 9.720đ |
| 3 | Nắp chắn nhiệt phải 11370-K26-B00 HONDA MSX 125 | 11370K26B00 | 1 | 161.380đ |
| 4 | Gioăng nắp máy phải 11394-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 11394KYZ900 | 1 | 46.440đ |
| 5 | Thước thăm dầu động cơ 15651-K26-900 HONDA MSX 125 | 15651K26900 | 1 | 55.080đ |
| 6 | Cần nâng ly hợp 22810-K26-900 HONDA MSX 125 | 22810K26900 | 1 | 218.160đ |
| 6 | Cần nâng ly hợp 22810-K26-C00 HONDA MSX 125 | 22810K26C00 | 1 | 192.888đ |
| 7 | Lò xo cần nâng ly hợp 22815-166-000 HONDA MSX 125 | 22815166000 | 1 | 13.200đ |
| 8 | Ống tiếp nhận cáp ly hợp 22821-K26-900 HONDA MSX 125 | 22821K26900 | 1 | 58.320đ |
| 9 | Đai kẹp dây phát điện và cảm biến 32906-KWB-600 HONDA MSX 125 | 32906KWB600 | 1 | 13.200đ |
| 10 | Bu lông 90005-K26-B00 HONDA MSX 125 | 90005K26B00 | 1 | 9.900đ |
| 11 | Chốt định vị 8x12 90702-KFM-900 HONDA AIR BLADE 110, CB 300, CLICK 110, DREAM, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 300, SUPER CUB, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 100, WINNER R | 90702KFM900 | 1 | 5.400đ |
| 12 | Vòng bi trục cơ 6001u 91007-KPH-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 91007KPH901 | 1 | 204.120đ |
| 13 | Phớt 8.8X1.9 91305-K26-900 HONDA MSX 125 | 91305K26900 | 1 | 10.800đ |
| 14 | Phớt O 18X3 91307-KRM-840 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 91307KRM840 | 1 | 9.720đ |
| 15 | Bu lông 6x40 96001-060-4000 HONDA AIR BLADE, CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 960010604000 | 1 | 5.400đ |
| 16 | Nắp máy phải 11330-K26-C00 HONDA MSX 125 | 11330K26C00 | 1 | 984.960đ |
| 17 | Thước thăm dầu 15651-K26-C00 HONDA MSX 125 | 15651K26C00 | 1 | 59.704đ |