🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-3 TRỤC CAM/XU PÁP HONDA CT125 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000055 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000055 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-3 TRỤC CAM/XU PÁP HONDA CT125 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Phớt chặn dầu thân xu páp 12209-K1B-T01 HONDA ADV350, CB500F, CB500X, CBR500R, CT125, NX500
|
12209K1BT01 | 1 | 27.133đ |
| 2 |
Trục cam 14100-K1M-T00 HONDA CT125
|
14100K1MT00 | 1 | 1.600.734đ |
| 3 |
Cò mổ xu páp hút 14430-K0J-N00 HONDA CT125, VISION 110
|
14430K0JN00 | 1 | 351.382đ |
| 4 |
Cò mổ xu páp xả 14440-K1M-T00 HONDA CT125
|
14440K1MT00 | 1 | 479.895đ |
| 5 |
Trục cò mổ xu páp hút 14451-K1M-T00 HONDA CT125
|
14451K1MT00 | 1 | 66.234đ |
| 6 |
Trục cò mổ xu páp xả 14452-K1M-T00 HONDA CT125
|
14452K1MT00 | 1 | 61.819đ |
| 7 |
Xu páp hút 14711-K26-G00 HONDA CT125
|
14711K26G00 | 1 | 370.904đ |
| 8 |
Xu páp xả 14721-K26-G00 HONDA CT125
|
14721K26G00 | 1 | 491.284đ |
| 9 |
Lò xo xu páp 14751-K0N-D01 HONDA CT125
|
14751K0ND01 | 1 | 38.228đ |
| 10 |
Vòng giữ lò xo xu páp 14771-K1M-T00 HONDA CT125, VISION 110
|
14771K1MT00 | 1 | 32.536đ |
| 11 |
Đệm lò xo xu páp 14777-K0J-N00 HONDA CT125, VISION 110
|
14777K0JN00 | 1 | 28.941đ |
| 12 |
Móng ngựa giữ xu páp 14781-MJE-D00 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/160, CB500F, CB500X, CB650F, CB650R
|
14781MJED00 | 1 | 71.185đ |
| 13 |
Vít chỉnh xu páp 90012-KWW-740 HONDA BLADE 110, CB350 H'NESS, CT125, DREAM 110, SUPER DREAM, VISION 110
|
90012KWW740 | 1 | 32.076đ |
| 14 |
Bu lông 5x16 90089-K1M-T00 HONDA CT125
|
90089K1MT00 | 1 | 36.008đ |
| 15 |
Đai ốc chỉnh xu páp 90206-001-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB250 NIGHTHAWK
|
90206001000 | 1 | 61.819đ |