🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE HỌNG GA HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0000913 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0000913 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE HỌNG GA HONDA MSX 125:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ vít gió 16016-KVB-S51 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, LEAD 125, MSX 125, SH MODE, VISION 110
|
16016KVBS51 | 1 | 89.812đ |
| 2 |
Phớt O đệm cổ chế hòa khí 16075-KYZ-711 HONDA CT125, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
|
16075KYZ711 | 1 | 75.240đ |
| 3 |
Vít cảm biến ga 5X8.7 16081-KPH-701 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB500F, CB500X, CBR500R, LEAD 110
|
16081KPH701 | 1 | 44.973đ |
| 4 |
GIÁ KẸP DÂY GA 16169-K26-901 HONDA MONKEY, MSX 125
|
16169K26901 | 1 | 193.585đ |
| 6 |
Bộ điều khiển bướm ga 16400-K26-901 HONDA MSX 125
|
16400K26901 | 1 | 3.388.545đ |
| 6 |
Bộ điều khiển bướm ga 16400-K26-921 HONDA MSX 125
|
16400K26921 | 1 | 3.251.897đ |
| 7 |
THÂN GA 16410-K26-921 HONDA MSX 125
|
16410K26921 | 1 | 2.230.291đ |
| 8 |
Bộ phun nhiên liệu 16450-K25-901 HONDA MSX 125
|
16450K25901 | 1 | 984.192đ |
| 9 |
Vòng đêm kín bộ phun xăng 16472-KPC-D50 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R
|
16472KPCD50 | 1 | 67.359đ |
| 10 |
Van điện từ 16480-KVB-S51 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 125, MSX 125, SH MODE
|
16480KVBS51 | 1 | 1.717.609đ |
| 11 |
Bộ đế van điện từ 16485-KVB-S51 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, LEAD 125, MSX 125, SH MODE, VISION 110
|
16485KVBS51 | 1 | 1.063.902đ |
| 12 |
Bộ ống nối bơm xăng 17560-K26-900 HONDA MONKEY, MSX 125
|
17560K26900 | 1 | 257.029đ |
| 13 |
Ống dẫn xăng 17570-K26-901 HONDA MSX 125
|
17570K26901 | 1 | 325.353đ |
| 15 |
Phớt O 6.3x2.2 91301-GGL-J01 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R
|
91301GGLJ01 | 1 | 58.767đ |
| 16 |
Vít có đệm 5x12 93892-050-1218 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
938920501218 | 1 | 47.223đ |
| 17 |
Bu lông 6X22 90001-K26-900 HONDA MONKEY, MSX 125
|
90001K26900 | 1 | 70.064đ |
| 18 |
Bu lông 6X20 96001-060-2000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB150R, CB250 NIGHTHAWK, CB300R
|
960010602000 | 1 | 10.854đ |
| 19 |
Tấm hãm 16322-K26-901 HONDA MSX 125
|
16322K26901 | 1 | 135.023đ |
| 20 |
THÂN GA 16410-K26-901 HONDA MSX 125
|
16410K26901 | 1 | 2.293.734đ |