🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE CỤM BƯỚM GA HONDA MSX 125 SF
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001410 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001410 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 23 CATALOGUE CỤM BƯỚM GA HONDA MSX 125 SF:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ vít gió 16016-K03-H11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CT125, FUTURE 125, LEAD 125, MONKEY
|
16016K03H11 | 1 | 32.998đ |
| 2 |
Phớt O đệm cổ chế hòa khí 16075-KYZ-711 HONDA CT125, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
|
16075KYZ711 | 1 | 75.240đ |
| 3 |
Phớt O 16077-KVB-S51 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, MSX 125, SH MODE
|
16077KVBS51 | 1 | 21.708đ |
| 4 |
Vít 5x8.7 16081-KYJ-901 HONDA ADV350, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB300R, LEAD 125, MSX 125
|
16081KYJ901 | 1 | 27.635đ |
| 5 |
GIÁ KẸP DÂY GA 16169-K26-901 HONDA MONKEY, MSX 125
|
16169K26901 | 1 | 193.585đ |
| 6 |
Bộ điều khiển bướm ga 16400-K26-B11 HONDA MSX 125
|
16400K26B11 | 1 | 2.685.784đ |
| 7 |
THÂN GA 16410-K26-B11 HONDA MSX 125
|
16410K26B11 | 1 | 1.782.933đ |
| 8 |
Bộ phun nhiên liệu 16450-K03-H11 HONDA FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, VISION 110, WAVE RSX 110
|
16450K03H11 | 1 | 485.284đ |
| 9 |
Vòng đêm kín bộ phun xăng 16472-KPC-D50 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R
|
16472KPCD50 | 1 | 67.359đ |
| 10 |
Van điện từ 16480-KVB-S51 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 125, MSX 125, SH MODE
|
16480KVBS51 | 1 | 1.717.609đ |
| 11 |
Bộ đế van điện từ 16485-GGZ-J01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, MSX 125, SH MODE
|
16485GGZJ01 | 1 | 69.936đ |
| 12 |
Bộ ống nối bơm xăng 17560-K26-900 HONDA MONKEY, MSX 125
|
17560K26900 | 1 | 257.029đ |
| 13 |
Ống dẫn xăng 17570-K26-B01 HONDA MSX 125
|
17570K26B01 | 1 | 253.777đ |
| 14 |
Bu lông 6X22 90001-K26-900 HONDA MONKEY, MSX 125
|
90001K26900 | 1 | 70.064đ |
| 15 |
Phớt O 6.3x2.2 91301-GGL-J01 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R
|
91301GGLJ01 | 1 | 58.767đ |
| 16 |
Vít có đệm 5x12 93892-050-1218 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
938920501218 | 1 | 47.223đ |
| 17 |
Bu lông 6X20 96001-060-2000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB150R, CB250 NIGHTHAWK, CB300R
|
960010602000 | 1 | 10.854đ |