🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-21 THERMOSTAT CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000179 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000179 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-21 THERMOSTAT CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đầu nối ống nước 19060-MFN-D00 HONDA CB 1000
|
19060MFND00 | 1 | 1.285.142đ |
| 2 |
Cao su van hằng nhiệt 19305-KV3-010 HONDA CB 500, REBEL 1100
|
19305KV3010 | 1 | 76.460đ |
| 3 |
Gioăng tấm chắn bộ điều hòa nhiệt 19312-MFG-D00 HONDA CB 1000
|
19312MFGD00 | 1 | 70.941đ |
| 4 |
Thân cụm van hằng nhiệt 19315-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
19315MKJD00 | 1 | 910.987đ |
| 5 |
Điều hòa nhiệt 19320-MKF-D41 HONDA CB 500
|
19320MKFD41 | 1 | 1.263.995đ |
| 6 |
ống nước phụ 19506-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
19506MKJD00 | 1 | 250.522đ |
| 7 |
Đầu nối 3 chạc 19507-MFN-D00 HONDA CB 1000
|
19507MFND00 | 1 | 245.643đ |
| 8 |
Ống D19 19511-MKF-D41 HONDA CB 1000
|
19511MKFD41 | 1 | 187.229đ |
| 9 |
Ống D21 19512-MKF-D41 HONDA CB 1000, REBEL 1100
|
19512MKFD41 | 1 | 170.660đ |
| 10 |
Ống D29.8 19514-MKF-D41 HONDA CB 1000, REBEL 1100
|
19514MKFD41 | 1 | 205.455đ |
| 11 |
Ống A xi lanh 19524-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
19524MKJD00 | 1 | 141.531đ |
| 12 |
Ống E xi lanh 19526-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
19526MKJD00 | 1 | 104.114đ |
| 13 |
Đầu nối ống nước 19528-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
19528MKJD00 | 1 | 204.974đ |
| 14 |
Ống nước 19530-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
19530MKJD00 | 1 | 849.984đ |
| 15 |
Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-KRJ-901 HONDA CB 300, REBEL 300
|
37870KRJ901 | 1 | 1.122.620đ |
| 16 |
Bu lông 6x23 90018-ZE1-000 HONDA CB 1000
|
90018ZE1000 | 1 | 58.465đ |
| 17 |
Bu lông 6x14 90028-GHB-630 HONDA CB 1000
|
90028GHB630 | 1 | 56.218đ |
| 18 |
Bu lông S-NSHF 6x28 90028-GHB-690 HONDA CB 500, REBEL 500
|
90028GHB690 | 1 | 30.705đ |
| 19 |
Vòng đệm 12mm 90454-MC7-000 HONDA CB 300, REBEL 300, SH 125, SH 150
|
90454MC7000 | 1 | 30.316đ |
| 20 |
Phớt O 24.5x2 91302-MEL-003 HONDA CB 1000
|
91302MEL003 | 1 | 68.791đ |
| 21 |
Phớt ống nước 91315-MFN-D00 HONDA CB 1000
|
91315MFND00 | 1 | 57.405đ |
| 22 |
Bu lông 6x30 95701-060-3000 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, SH, SPACY, VISION
|
957010603000 | 1 | 14.472đ |
| 23 |
Thân bắt van ổn nhiệt 19310-MKJ-305 HONDA CB 1000
|
19310MKJ305 | 1 | 837.783đ |