🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-2 ĐẦU QUY LÁT HONDA CT125 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000054 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000054 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-2 ĐẦU QUY LÁT HONDA CT125 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 5 |
Nắp đầu quy lát trái 12341-K0G-T20 HONDA SUPER CUB
|
12341K0GT20 | 1 | 418.080đ |
| 6 |
Nắp lỗ điều chỉnh xu páp 12361-K0G-T20 HONDA SUPER CUB
|
12361K0GT20 | 1 | 217.987đ |
| 7 |
Gioăng nắp lỗ điều chỉnh xu páp hút 12365-K1M-T00 HONDA SUPER CUB
|
12365K1MT00 | 1 | 46.366đ |
| 8 |
Nắp lỗ điều chỉnh xu páp xả 12371-K0G-T20 HONDA SUPER CUB
|
12371K0GT20 | 1 | 217.987đ |
| 9 |
Gioăng nắp lỗ điều chỉnh xu páp xả 12375-K1M-T00 HONDA SUPER CUB
|
12375K1MT00 | 1 | 46.366đ |
| 10 |
CỔ HÚT 17110-K2E-J10 HONDA
MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
17110K2EJ10 | 1 | 2.062.919đ |
| 11 |
Đệm phíp cách nhiệt cổ hút 17119-K26-G00 HONDA MSX 125
|
17119K26G00 | 1 | 91.101đ |
| 12 |
Bu gi (CPR7EA9S) (NGK) 31917-KWB-601 HONDA WAVE 110
|
31917KWB601 | 1 | 143.156đ |
| 13 |
CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ 36533-K1M-K11 HONDA
MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
36533K1MK11 | 1 | 3.533.295đ |
| 14 |
Bộ cảm biến dầu 37750-K1A-N01 HONDA VISION 110
|
37750K1AN01 | 1 | 178.017đ |
| 15 |
Bu lông 8x32 90004-K1M-T00 HONDA SUPER CUB
|
90004K1MT00 | 1 | 42.726đ |
| 16 |
Đai ốc 7MM 90201-K1M-T00 HONDA SUPER CUB
|
90201K1MT00 | 1 | 36.008đ |
| 17 |
Vòng đệm A 7mm 90443-GGN-J00 HONDA SUPER CUB
|
90443GGNJ00 | 1 | 76.633đ |
| 18 |
Phớt O 74.5X2.5 91301-K73-V81 HONDA FUTURE
|
91301K73V81 | 1 | 30.640đ |
| 19 |
Phớt O 6.3x2.5 91304-K1A-N01 HONDA VISION 110
|
91304K1AN01 | 1 | 61.819đ |
| 20 |
Phớt O 31.5x2.4 91304-K1M-T00 HONDA SUPER CUB
|
91304K1MT00 | 1 | 44.156đ |
| 21 |
Bu lông có đệm 6x12 93404-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
934040601200 | 1 | 10.854đ |
| 22 |
Bu lông 6x32 95701-060-3200 HONDA AIR BLADE, CLICK
|
957010603200 | 1 | 10.854đ |
| 23 |
Bu lông 6x16 96001-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
960010601600 | 1 | 10.854đ |
| 24 |
Bu lông 6X20 96001-060-2000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
960010602000 | 1 | 10.854đ |
| 25 |
Bu lông 6x95 96001-060-9500 HONDA FUTURE
|
960010609500 | 1 | 28.941đ |
| 25 |
96001-060-9508
MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
960010609508 | 1 | 27.635đ |