| 1 |
Cụm đầu quy lát 12010-MKP-D80 HONDA CB 500
|
12010MKPD80
|
1 |
17.386.822đ |
| 1 |
Cụm đầu quy lát 12010-MKP-DL0 HONDA CB 500
|
12010MKPDL0
|
1 |
14.383.822đ |
| 2 |
ống dẫn hướng thân xu páp 12204-KYJ-305 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
12204KYJ305
|
1 |
331.861đ |
| 3 |
Ống dẫn hướng xu páp xả 12205-KYJ-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, WINNER R
|
12205KYJ305
|
1 |
309.085đ |
| 4 |
Bu lông bịt kín 12mm 12207-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
|
12207MGZJ00
|
1 |
101.072đ |
| 5 |
Gioăng đầu qui lát 12251-MGZ-J01 HONDA CB 500, REBEL 500
|
12251MGZJ01
|
1 |
862.185đ |
| 6 |
Đệm cách thân ga 16211-MGZ-J00 HONDA CB 500
|
16211MGZJ00
|
1 |
172.438đ |
| 7 |
Đai kẹp cổ hút 16217-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
|
16217MGZJ00
|
1 |
38.228đ |
| 8 |
Bugi (CPR8EA9) (NGK) 31916-KRM-841 HONDA AIR BLADE 110, CB 500, REBEL 500, VISION 110
|
31916KRM841
|
1 |
92.129đ |
| 9 |
Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-MGS-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
|
37870MGSD31
|
1 |
837.783đ |
| 10 |
Bu lông 9x100 90007-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
|
90007MGZJ00
|
1 |
62.963đ |
| 11 |
Bu lông 6x35 90011-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
|
90011MGZJ00
|
1 |
36.008đ |
| 12 |
Bu lông 6x32 90017-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
90017KYJ900
|
1 |
33.010đ |
| 13 |
Bu lông 6x39.5 90019-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
90019KYJ900
|
1 |
30.705đ |
| 14 |
Vòng đệm 12.2x17x1 90418-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
|
90418KYJ900
|
1 |
30.705đ |
| 15 |
Bu lông 8x22 92900-080-223E HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
92900080223E
|
1 |
27.635đ |
| 16 |
Chốt định vị 8x14 94301-08140 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE
|
9430108140
|
1 |
14.472đ |
| 17 |
Chốt mộng 12x16 94301-12160 HONDA SH300I
|
9430112160
|
1 |
44.973đ |