🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU QUY LÁT HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0000894 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0000894 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU QUY LÁT HONDA MSX 125:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cụm đầu quy lát 12200-K26-900 HONDA MSX 125 | 12200K26900 | 1 | 2.273.303đ |
| 1 | Cụm đầu quy lát 12200-K26-901 HONDA MSX 125 | 12200K26901 | 1 | 1.912.024đ |
| 2 | ống dẫn hướng thân xu páp 12204-KYZ-P00 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 12204KYZP00 | 1 | 232.200đ |
| 3 | Tấm chặn trục cò mổ 12211-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 12211KPH900 | 1 | 10.800đ |
| 5 | Gioăng đầu xylanh 12251-KYZ-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 12251KYZ901 | 1 | 33.480đ |
| 6 | Nắp đầu quy lát trái 12341-K26-900 HONDA MSX 125 | 12341K26900 | 1 | 266.760đ |
| 7 | Nắp lỗ điều chỉnh xu páp 12361-K26-900 HONDA MSX 125 | 12361K26900 | 1 | 148.492đ |
| 8 | Nắp van tiết chỉnh lưu 16157-K26-900 HONDA MSX 125 | 16157K26900 | 1 | 51.840đ |
| 9 | Cổ hút 17111-K26-900 HONDA MSX 125 | 17111K26900 | 1 | 1.215.490đ |
| 9 | Cổ hút 17111-K26-950 HONDA MSX 125 | 17111K26950 | 1 | 1.397.662đ |
| 10 | Đệm phíp cách nhiệt cổ hút 17119-K26-900 HONDA MSX 125 | 17119K26900 | 1 | 64.800đ |
| 11 | Giá bắt lọc gió 17120-K26-900 HONDA MSX 125 | 17120K26900 | 1 | 29.160đ |
| 12 | Đệm cao su giảm chấn lọc gió 17130-K26-900 HONDA MSX 125 | 17130K26900 | 1 | 30.240đ |
| 13 | Bugi (CPR6EA9)(NGK) 31916-KPH-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 31916KPH901 | 1 | 78.840đ |
| 13 | Bugi (CPR7EA9) (NGK) 31917-KPH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE | 31917KPH901 | 1 | 83.160đ |
| 13 | Bugi (U20EPR9)(DENSO) 31926-KPH-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 31926KPH901 | 1 | 48.600đ |
| 13 | Bugi (U22EPR9)(DENSO) 31927-KPH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH MODE, SUPER CUB | 31927KPH901 | 1 | 48.600đ |
| 14 | Cảm biến ô xy 36532-K26-901 HONDA MSX 125 | 36532K26901 | 1 | 1.501.758đ |
| 15 | Bộ dây điện cảm biến ô xy 36533-K26-901 HONDA MSX 125 | 36533K26901 | 1 | 549.574đ |
| 16 | Chụp bảo vệ cảm biến OXY 36535-K26-900 HONDA MSX 125 | 36535K26900 | 1 | 28.080đ |
| 17 | Bu lông 6x14 90004-GHB-620 HONDA MSX 125, SH 350 | 90004GHB620 | 1 | 7.560đ |
| 18 | Đệm 8mm 90441-286-000 HONDA FUTURE | 90441286000 | 1 | 6.480đ |
| 19 | Đệm 8mm 90441-ME9-000 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 90441ME9000 | 1 | 7.560đ |
| 20 | ống mũ đầu xylanh 8mm 90443-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, WAVE 110 | 90443KPH900 | 1 | 11.880đ |
| 20 | Đai ốc 8MM 90443-KTM-970 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 90443KTM970 | 1 | 13.200đ |
| 21 | Phớt O 74.5X2.5 91301-PH8-005 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 91301PH8005 | 1 | 19.440đ |
| 22 | Phớt O 29x2.4 91304-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110 | 91304KPH700 | 1 | 20.520đ |
| 23 | Vòng cao su nắp chỉnh xu páp 91372-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 91372KPH900 | 1 | 9.720đ |
| 24 | Gudông 8x28 92900-080-280E HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 92900080280E | 1 | 9.720đ |
| 25 | Bu lông 5x25 93414-050-2508 HONDA MSX 125 | 934140502508 | 1 | 15.400đ |
| 26 | Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số | 957010601200 | 1 | 5.400đ |
| 27 | Bu lông 6x30 95701-060-3000 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, SH, SPACY, VISION | 957010603000 | 1 | 6.480đ |
| 28 | Bu lông 6X20 96001-060-2000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 960010602000 | 1 | 5.400đ |
| 29 | Bu lông 6X90 96001-060-9000 HONDA FUTURE | 960010609000 | 1 | 10.800đ |