📄 Tải PDF sơ đồ

🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU BÒ - ĐẦU QUY LÁT HONDA CB300R

Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB300R (2018+) • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe CB300R
Năm sản xuất 2018,2019
Loại hệ thống ENGINE
Mã EPC EPCDOV0001124
Danh mục CATALOGUE CB300R (2018+)
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU BÒ - ĐẦU QUY LÁT HONDA CB300R
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU BÒ - ĐẦU QUY LÁT HONDA CB300R

📦 Danh sách phụ tùng (22 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU BÒ - ĐẦU QUY LÁT HONDA CB300R:

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
Cụm đầu quy lát 12010-K33-T50 HONDA CB300R
Cụm đầu quy lát 12010-K33-T50 HONDA CB300R
12010K33T50 1 6.235.376đ
2
ống dẫn hướng thân xu páp 12204-KYJ-305 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
ống dẫn hướng thân xu páp 12204-KYJ-305 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
12204KYJ305 1 331.861đ
3
Ống dẫn hướng xu páp xả 12205-KYJ-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, WINNER R
Ống dẫn hướng xu páp xả 12205-KYJ-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, WINNER R
12205KYJ305 1 309.085đ
4
Bu lông bịt kín 12mm 12207-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
Bu lông bịt kín 12mm 12207-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
12207KYJ900 1 33.138đ
5
Gioăng đầu qui lát 12251-KYJ-901 HONDA REBEL 300
Gioăng đầu qui lát 12251-KYJ-901 HONDA REBEL 300
12251KYJ901 1 268.417đ
6
Đệm cách thân ga 16211-KYJ-901 HONDA CB300R
Đệm cách thân ga 16211-KYJ-901 HONDA CB300R
16211KYJ901 1 141.531đ
7
Đai kẹp Bộ cách ly thân ga 16217-KYJ-900 HONDA CB300R
Đai kẹp Bộ cách ly thân ga 16217-KYJ-900 HONDA CB300R
16217KYJ900 1 67.875đ
8
VAN HẰNG NHIỆT 19300-KGF-911 HONDA REBEL 300, SH 125
VAN HẰNG NHIỆT 19300-KGF-911 HONDA REBEL 300, SH 125
19300KGF911 1 1.109.790đ
9
Thân cụm van hằng nhiệt 19321-KYJ-900 HONDA REBEL 300
Thân cụm van hằng nhiệt 19321-KYJ-900 HONDA REBEL 300
19321KYJ900 1 156.172đ
10
Bu gi (SIMR8A9)(NGK) 31916-MEH-003 HONDA REBEL 300
Bu gi (SIMR8A9)(NGK) 31916-MEH-003 HONDA REBEL 300
31916MEH003 1 880.080đ
11
Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-KRJ-901 HONDA CB 300, REBEL 300
Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-KRJ-901 HONDA CB 300, REBEL 300
37870KRJ901 1 1.122.620đ
12
Bu lông 6X22 90011-KYJ-900 HONDA CB 300, REBEL 300
Bu lông 6X22 90011-KYJ-900 HONDA CB 300, REBEL 300
90011KYJ900 1 30.705đ
13
Bu lông 6x32 90017-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
Bu lông 6x32 90017-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
90017KYJ900 1 33.010đ
14
Bu lông 6x39.5 90019-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
Bu lông 6x39.5 90019-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
90019KYJ900 1 30.705đ
15
Đai ốc 10MM 90204-634-000 HONDA REBEL 300
Đai ốc 10MM 90204-634-000 HONDA REBEL 300
90204634000 1 33.731đ
16
Vòng đệm 10mm 90410-GCC-000 HONDA REBEL 300
Vòng đệm 10mm 90410-GCC-000 HONDA REBEL 300
90410GCC000 1 30.772đ
17
Vòng đệm 12.2x17x1 90418-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
Vòng đệm 12.2x17x1 90418-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
90418KYJ900 1 30.705đ
18
Vòng đệm 12mm 90454-MC7-000 HONDA CB 300, REBEL 300, SH 125, SH 150
Vòng đệm 12mm 90454-MC7-000 HONDA CB 300, REBEL 300, SH 125, SH 150
90454MC7000 1 30.316đ
19
Chốt định vị 8x14 94301-08140 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE
Chốt định vị 8x14 94301-08140 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE
9430108140 1 14.472đ
20
Bu lông 8x22 92900-080-223E HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
Bu lông 8x22 92900-080-223E HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
92900080223E 1 27.635đ
21
Chốt mộng 12x16 94301-12160 HONDA SH300I
Chốt mộng 12x16 94301-12160 HONDA SH300I
9430112160 1 44.973đ
22
Bu lông 6x120 95701-061-2000 HONDA REBEL 300
Bu lông 6x120 95701-061-2000 HONDA REBEL 300
957010612000 1 36.008đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 CB300R 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦ…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC