🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 19 CATALOGUE VÁCH MÁY ADV350 (2025)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE ADV350 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | ADV350 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0005767 |
| Danh mục | CATALOGUE ADV350 (2025) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE ADV350 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | ADV350 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0005767 |
| Danh mục | CATALOGUE ADV350 (2025) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 19 CATALOGUE VÁCH MÁY ADV350 (2025):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thân máy phải 11100-K1B-T00 HONDA SH 350 | 11100K1BT00 | 1 | 3.628.100đ |
| 1 | Thân máy phải 11100-K1B-T20 HONDA SH 350 | 11100K1BT20 | 1 | 3.485.731đ |
| 2 | Bạc đêm bắt động cơ 11103-K04-930 HONDA SH 350 | 11103K04930 | 1 | 362.811đ |
| 3 | Bạc cao su bắt động cơ trái 11104-K04-930 HONDA SH 350 | 11104K04930 | 1 | 225.035đ |
| 4 | Bạc trong bắt động cơ 11105-KTW-900 HONDA SH 350 | 11105KTW900 | 1 | 372.648đ |
| 5 | Thân máy trái 11200-K1B-T00 HONDA SH 350 | 11200K1BT00 | 1 | 4.967.588đ |
| 5 | Thân máy trái 11200-K1B-T20 HONDA SH 350 | 11200K1BT20 | 1 | 4.967.588đ |
| 6 | Gioăng ống dẫn dầu 11205-KTW-900 HONDA SH 350 | 11205KTW900 | 1 | 35.640đ |
| 7 | Bạc trục khuỷu 13312-KTW-901 HONDA SH 350 | 13312KTW901 | 1 | 225.035đ |
| 7 | Bạc trục khuỷu 13313-KTW-901 HONDA SH 350 | 13313KTW901 | 1 | 220.443đ |
| 7 | Bạc trục khuỷu 13314-KTW-901 HONDA SH 350 | 13314KTW901 | 1 | 225.035đ |
| 7 | Bạc trục khuỷu 13315-KTW-901 HONDA SH 350 | 13315KTW901 | 1 | 225.035đ |
| 7 | Bạc trục khuỷu phải 13316-KTW-901 HONDA SH 350 | 13316KTW901 | 1 | 225.035đ |
| 7 | Bạc trục khuỷu phải 13317-KTW-901 HONDA SH 350 | 13317KTW901 | 1 | 225.035đ |
| 7 | Bạc trục khuỷu phải 13318-KTW-901 HONDA SH 350 | 13318KTW901 | 1 | 225.035đ |
| 7 | Bạc trục khuỷu phải 13319-KTW-901 HONDA SH 350 | 13319KTW901 | 1 | 225.035đ |
| 8 | Bạc trục khuỷu trái 13322-KTW-901 HONDA SH 350 | 13322KTW901 | 1 | 225.035đ |
| 8 | Bạc trục khuỷu trái 13323-KTW-901 HONDA SH 350 | 13323KTW901 | 1 | 220.443đ |
| 8 | Bạc trục khuỷu trái 13324-KTW-901 HONDA SH 350 | 13324KTW901 | 1 | 225.035đ |
| 8 | Bạc trục khuỷu trái 13325-KTW-901 HONDA SH 350 | 13325KTW901 | 1 | 225.035đ |
| 8 | Bạc trục khuỷu trái 13326-KTW-901 HONDA SH 350 | 13326KTW901 | 1 | 225.035đ |
| 8 | Bạc trục khuỷu trái 13327-KTW-901 HONDA SH 350 | 13327KTW901 | 1 | 225.035đ |
| 8 | Bạc trục khuỷu trái 13328-KTW-901 HONDA SH 350 | 13328KTW901 | 1 | 225.035đ |
| 8 | Bạc trục khuỷu trái 13329-KTW-901 HONDA SH 350 | 13329KTW901 | 1 | 225.035đ |
| 9 | Bộ lọc dầu 15010-MKR-305 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500, SH 350 | 15010MKR305 | 1 | 445.476đ |
| 10 | Lọc dầu 15153-HN7-000 HONDA SH 350 | 15153HN7000 | 1 | 129.600đ |
| 11 | Bạc đệm phớt O 15155-300-000 HONDA SH 300 | 15155300000 | 1 | 62.700đ |
| 12 | Bạc đệm phớt O 15155-HP0-A00 HONDA SH 350 | 15155HP0A00 | 1 | 87.316đ |
| 12 | Bạc đệm phớt O 15155-K1B-T20 HONDA SH 350 | 15155K1BT20 | 1 | 50.760đ |
| 12 | Bạc đệm phớt O 15156-K1B-T20 HONDA SH 350 | 15156K1BT20 | 1 | 50.760đ |
| 13 | Zích lơ piston 15201-K1B-T00 HONDA SH 350 | 15201K1BT00 | 1 | 127.061đ |
| 13 | Zích lơ piston 15201-K1B-T20 HONDA SH 350 | 15201K1BT20 | 1 | 126.296đ |
| 14 | Van an toàn 15220-K53-D00 HONDA SH 350 | 15220K53D00 | 1 | 494.464đ |
| 15 | Van an toàn (bơm dầu) 15231-413-020 HONDA SH 300 | 15231413020 | 1 | 271.080đ |
| 16 | Lọc dầu 15410-MFJ-D02 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500, SH 350 | 15410MFJD02 | 1 | 380.160đ |
| 17 | Lưới lọc dầu 15421-K04-930 HONDA SH 350 | 15421K04930 | 1 | 67.358đ |
| 18 | Dây điện phụ áp lực dầu 32120-K1B-T00 HONDA SH 350 | 32120K1BT00 | 1 | 117.876đ |
| 19 | Công tắc áp suất đổi 35500-MEH-661 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500, SH 350 | 35500MEH661 | 1 | 679.696đ |
| 20 | Dây điều hướng công tắc áp suất dầu 38515-K1B-T20 HONDA SH 350 | 38515K1BT20 | 1 | 50.519đ |
| 20 | Dây dẫn hướng cảm biến đổi 38515-KTW-900 HONDA SH 350 | 38515KTW900 | 1 | 110.160đ |
| 21 | Đệm đầu giảm xóc 52108-KTW-B00 HONDA SH 350 | 52108KTWB00 | 1 | 237.282đ |
| 22 | Bu lông 90002-KTW-900 HONDA SH 350 | 90002KTW900 | 1 | 70.200đ |
| 23 | Bu lông có vòng đệm 4x8 90002-PA6-003 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500, SH 350 | 90002PA6003 | 1 | 48.400đ |
| 24 | Bu lông đặc biệt 6X14 90004-K0J-N00 HONDA SH 350, VISION 110 | 90004K0JN00 | 1 | 9.720đ |
| 25 | Bu lông 90019-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500, SH 350 | 90019MGZJ00 | 1 | 24.200đ |
| 26 | Vòng đệm kín 8MM 90474-333-000 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, SH, VISION | 90474333000 | 1 | 5.400đ |
| 27 | Phanh cài 65 90601-K1B-T00 HONDA SH 350 | 90601K1BT00 | 1 | 114.814đ |
| 28 | Vòng bi 25x56x15 91001-K1B-T01 HONDA SH 350 | 91001K1BT01 | 1 | 358.219đ |
| 29 | Vòng bi 6304 91003-K1B-T01 HONDA SH 350 | 91003K1BT01 | 1 | 122.468đ |
| 30 | Vòng bi 6302 91007-KTW-901 HONDA SH 350 | 91007KTW901 | 1 | 99.506đ |