📄 Tải PDF sơ đồ

🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 19 - 1 CATALOGUE TRỐNG CHUYỂN SỐ (CMX1100D) HONDA REBEL 1100 (2022)

Sơ đồ EPC • CATALOGUE REBEL 1100 (2022) • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe REBEL 1100
Năm sản xuất 2022
Loại hệ thống ENGINE
Mã EPC EPCDOV0003618
Danh mục CATALOGUE REBEL 1100 (2022)
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 19 - 1 CATALOGUE TRỐNG CHUYỂN SỐ (CMX1100D) HONDA REBEL 1100 (2022)
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG E - 19 - 1 CATALOGUE TRỐNG CHUYỂN SỐ (CMX1100D) HONDA REBEL 1100 (2022)

📦 Danh sách phụ tùng (33 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 19 - 1 CATALOGUE TRỐNG CHUYỂN SỐ (CMX1100D) HONDA REBEL 1100 (2022):

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
Càng gạt số phải 24211-MJP-G80 HONDA REBEL 1100
Càng gạt số phải 24211-MJP-G80 HONDA REBEL 1100
24211MJPG80 1 1.595.855đ
2
Càng gạt số trái 24212-MJP-G80 HONDA REBEL 1100
Càng gạt số trái 24212-MJP-G80 HONDA REBEL 1100
24212MJPG80 1 1.595.855đ
3
Càng gạt số giữa 24213-HL4-000 HONDA REBEL 1100
Càng gạt số giữa 24213-HL4-000 HONDA REBEL 1100
24213HL4000 1 1.595.855đ
4
Trục càng gạt số 24213-MKS-E00 HONDA REBEL 1100
Trục càng gạt số 24213-MKS-E00 HONDA REBEL 1100
24213MKSE00 1 294.446đ
5
Heo số 24310-MJP-G80 HONDA REBEL 1100
Heo số 24310-MJP-G80 HONDA REBEL 1100
24310MJPG80 1 4.994.157đ
6
Heo số trung tâm 24312-MJP-G80 HONDA REBEL 1100
Heo số trung tâm 24312-MJP-G80 HONDA REBEL 1100
24312MJPG80 1 862.185đ
7
Chốt chuyển số 24315-HL4-000 HONDA REBEL 1100
Chốt chuyển số 24315-HL4-000 HONDA REBEL 1100
24315HL4000 1 447.361đ
8
Chuyển số 24321-KT8-030 HONDA REBEL 1100
Chuyển số 24321-KT8-030 HONDA REBEL 1100
24321KT8030 1 1.046.009đ
9
Bạc đệm chuyển số 24322-MM4-000 HONDA REBEL 1100
Bạc đệm chuyển số 24322-MM4-000 HONDA REBEL 1100
24322MM4000 1 74.562đ
10
Vấu gài bánh cóc A 24324-KA3-711 HONDA REBEL 1100
Vấu gài bánh cóc A 24324-KA3-711 HONDA REBEL 1100
24324KA3711 1 213.108đ
11
Vấu gài bánh cóc B 24325-KA3-711 HONDA REBEL 1100
Vấu gài bánh cóc B 24325-KA3-711 HONDA REBEL 1100
24325KA3711 1 213.108đ
12
Chốt đẩy vấu gài 24326-KBH-901 HONDA REBEL 1100
Chốt đẩy vấu gài 24326-KBH-901 HONDA REBEL 1100
24326KBH901 1 123.636đ
13
Tấm dẫn hướng chuyển số 24328-MJP-G80 HONDA REBEL 1100
Tấm dẫn hướng chuyển số 24328-MJP-G80 HONDA REBEL 1100
24328MJPG80 1 382.290đ
14
Lò xo chốt đẩy vấu gài 24329-KA3-740 HONDA REBEL 1100
Lò xo chốt đẩy vấu gài 24329-KA3-740 HONDA REBEL 1100
24329KA3740 1 56.218đ
15
Bạc đệm tấm dẫn hướng chuyển số 24329-MGS-D20 HONDA REBEL 1100
Bạc đệm tấm dẫn hướng chuyển số 24329-MGS-D20 HONDA REBEL 1100
24329MGSD20 1 117.641đ
16
Cần hãm heo số 24430-HL4-000 HONDA REBEL 1100
Cần hãm heo số 24430-HL4-000 HONDA REBEL 1100
24430HL4000 1 325.353đ
17
Vòng đệm heo số 24433-MJP-G80 HONDA REBEL 1100
Vòng đệm heo số 24433-MJP-G80 HONDA REBEL 1100
24433MJPG80 1 64.620đ
18
Bạc đệm tấm hãm heo số 24434-MJP-G80 HONDA REBEL 1100
Bạc đệm tấm hãm heo số 24434-MJP-G80 HONDA REBEL 1100
24434MJPG80 1 243.564đ
19
Lò xo heo số 24435-MJP-G80 HONDA REBEL 1100
Lò xo heo số 24435-MJP-G80 HONDA REBEL 1100
24435MJPG80 1 64.620đ
20
Trục sang số 24610-MJP-G80 HONDA REBEL 1100
Trục sang số 24610-MJP-G80 HONDA REBEL 1100
24610MJPG80 1 2.103.404đ
21
Lò xo hồi vị trục sang số 24651-MGS-D20 HONDA REBEL 1100
Lò xo hồi vị trục sang số 24651-MGS-D20 HONDA REBEL 1100
24651MGSD20 1 157.407đ
22
Chốt lò xo hồi vị trục sang số 24652-HA0-000 HONDA REBEL 1100
Chốt lò xo hồi vị trục sang số 24652-HA0-000 HONDA REBEL 1100
24652HA0000 1 213.740đ
23
Bu lông 6x12 90021-MM5-000 HONDA CB 500, REBEL 1100
Bu lông 6x12 90021-MM5-000 HONDA CB 500, REBEL 1100
90021MM5000 1 74.443đ
24
Bu lông 6x35 90030-GHB-720 HONDA REBEL 1100
Bu lông 6x35 90030-GHB-720 HONDA REBEL 1100
90030GHB720 1 74.443đ
25
Vòng đệm 14mm 90451-155-000 HONDA REBEL 500
Vòng đệm 14mm 90451-155-000 HONDA REBEL 500
90451155000 1 67.460đ
26
Vòng bi 25X47X8 91007-MGS-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
Vòng bi 25X47X8 91007-MGS-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
91007MGSD31 1 130.142đ
27
Vòng bi 12x18x12 91024-MGS-D21 HONDA REBEL 1100
Vòng bi 12x18x12 91024-MGS-D21 HONDA REBEL 1100
91024MGSD21 1 74.833đ
28
Vòng bi 14X20X12 91028-MGS-D21 HONDA REBEL 1100, REBEL 300
Vòng bi 14X20X12 91028-MGS-D21 HONDA REBEL 1100, REBEL 300
91028MGSD21 1 105.741đ
29
Phớt dầu 14x22x5 91203-KK3-830 HONDA CB 1000, REBEL 1100, SH 125
Phớt dầu 14x22x5 91203-KK3-830 HONDA CB 1000, REBEL 1100, SH 125
91203KK3830 1 72.056đ
30
Chốt định vị 8x14 94301-08140 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE
Chốt định vị 8x14 94301-08140 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE
9430108140 1 14.472đ
31
Chốt định vị 8x20 94301-08200 HONDA LEAD, SH, SPACY
Chốt định vị 8x20 94301-08200 HONDA LEAD, SH, SPACY
9430108200 1 18.090đ
32
Phanh cài 14 94510-14000 HONDA REBEL 300
Phanh cài 14 94510-14000 HONDA REBEL 300
9451014000 1 33.010đ
33
Chốt cuộn 4x8 96220-40080 HONDA REBEL 500
Chốt cuộn 4x8 96220-40080 HONDA REBEL 500
9622040080 1 36.008đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 REBEL 1100 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG E - 19 - 1 CATALOG…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC