🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-17 TRANSMISSION CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000177 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000177 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-17 TRANSMISSION CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trục sơ cấp hộp số 23211-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
23211MKJD00 | 1 | 4.164.509đ |
| 2 |
Tấm chặn bi 23212-MEL-D20 HONDA CB 1000
|
23212MELD20 | 1 | 253.777đ |
| 3 |
Trục thứ cấp hộp số 23220-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
23220MKJD00 | 1 | 3.408.065đ |
| 4 |
Bánh răng số 1 trục thứ cấp 23421-MFN-D00 HONDA CB 1000
|
23421MFND00 | 1 | 2.394.594đ |
| 5 |
Bánh răng số 2 trục sơ cấp 23431-MEL-000 HONDA CB 1000
|
23431MEL000 | 1 | 1.207.058đ |
| 6 |
Bánh răng số 2 trục thứ cấp 23441-MFA-D00 HONDA CB 1000
|
23441MFAD00 | 1 | 2.362.058đ |
| 7 |
Bạc đệm 30x9.5 23442-MCJ-000 HONDA CB 1000
|
23442MCJ000 | 1 | 222.024đ |
| 8 |
Bánh răng số 3 & 4 trục sơ cấp 23451-MFA-D00 HONDA CB 1000
|
23451MFAD00 | 1 | 2.776.882đ |
| 9 |
Bánh răng số 3 trục thứ cấp 23461-MFA-D00 HONDA CB 1000
|
23461MFAD00 | 1 | 2.362.058đ |
| 10 |
Bạc đệm 30x11 23462-MAT-000 HONDA CB 650, REBEL 1100
|
23462MAT000 | 1 | 258.475đ |
| 11 |
Bánh răng số 4 trục thứ cấp 23481-MFA-D00 HONDA CB 1000
|
23481MFAD00 | 1 | 2.362.058đ |
| 12 |
Bạc 28x16 23482-MCJ-000 HONDA CB 1000
|
23482MCJ000 | 1 | 410.909đ |
| 13 |
Bánh răng số 5 trục sơ cấp 23491-MFN-D00 HONDA CB 1000
|
23491MFND00 | 1 | 2.235.170đ |
| 14 |
Bạc đệm 28x13 23495-MM5-000 HONDA CB 1000, REBEL 1100
|
23495MM5000 | 1 | 238.593đ |
| 15 |
Bánh răng số 5 trục thứ cấp 23501-MFN-D00 HONDA CB 1000
|
23501MFND00 | 1 | 2.599.565đ |
| 16 |
Bánh răng số 6 trục sơ cấp 23511-MFN-D00 HONDA CB 1000
|
23511MFND00 | 1 | 2.347.418đ |
| 17 |
Bánh răng số 6 trục thứ cấp 23521-MFN-D00 HONDA CB 1000
|
23521MFND00 | 1 | 2.599.565đ |
| 18 |
Nhông tải trước 15T 23801-MW3-700 HONDA CB 1000
|
23801MW3700 | 1 | 933.763đ |
| 19 |
Bu lông 10mm 90037-422-003 HONDA REBEL 500
|
90037422003 | 1 | 44.973đ |
| 20 |
Vòng đệm 24mm 90402-HA5-000 HONDA CB 650
|
90402HA5000 | 1 | 35.979đ |
| 21 |
Vòng đệm 30x36x1.5 90452-MAT-000 HONDA CB 650, REBEL 1100
|
90452MAT000 | 1 | 49.471đ |
| 22 |
Vòng đệm 28x34x1.5 90452-MR7-000 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
|
90452MR7000 | 1 | 44.973đ |
| 23 |
Vòng đệm 28mm 90458-729-920 HONDA CBR1000RR
|
90458729920 | 1 | 62.963đ |
| 24 |
Vòng đệm 10.2mm 90459-438-000 HONDA REBEL 500
|
90459438000 | 1 | 33.731đ |
| 25 |
Vòng đệm 30mm 90463-MAT-000 HONDA CB 650, REBEL 1100
|
90463MAT000 | 1 | 72.254đ |
| 26 |
Vòng đệm 28mm 90463-MCJ-000 HONDA CB 1000, REBEL 1100
|
90463MCJ000 | 1 | 102.728đ |
| 27 |
Vòng đệm 30mm 90464-MAT-000 HONDA CB 650, REBEL 1100
|
90464MAT000 | 1 | 74.562đ |
| 28 |
Vòng đệm 28mm 90464-MCJ-000 HONDA CB 1000, REBEL 1100
|
90464MCJ000 | 1 | 102.728đ |
| 29 |
Bộ chêm 90469-759-000 HONDA CBR650F
|
90469759000 | 1 | 97.758đ |
| 30 |
Vòng đệm 20mm 90554-MEL-000 HONDA CB 650
|
90554MEL000 | 1 | 42.726đ |
| 31 |
Phanh cài 28mm 90603-MN4-000 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
|
90603MN4000 | 1 | 33.731đ |
| 32 |
Phanh cài 30mm 90604-MM5-000 HONDA CB 650, REBEL 1100
|
90604MM5000 | 1 | 62.963đ |
| 33 |
Vòng bi 28x62x16 91001-MEL-003 HONDA CB 1000
|
91001MEL003 | 1 | 343.248đ |
| 34 |
Vòng bi 20x47x15.5 91002-MEL-003 HONDA CB 1000
|
91002MEL003 | 1 | 372.529đ |
| 35 |
Vòng bi 20x52x15 91003-MEL-003 HONDA CB 1000
|
91003MEL003 | 1 | 343.248đ |
| 36 |
Vòng bi 35x72x17 91004-MEL-003 HONDA CB 1000
|
91004MEL003 | 1 | 639.319đ |
| 37 |
Vòng bi 24x28x10 91026-MEL-003 HONDA CB 1000
|
91026MEL003 | 1 | 217.987đ |
| 38 |
Phớt dầu 34.8x53x8 91201-MEL-013 HONDA CB 1000
|
91201MEL013 | 1 | 159.424đ |
| 39 |
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010601200 | 1 | 10.854đ |