| 1 |
Nồi ly hợp 22100-K1B-T00 HONDA SH 350 |
22100K1BT00
|
1 |
1.299.240đ |
| 2 |
Giá guốc văng thứ cấp 22350-K1B-T01 HONDA SH 350 |
22350K1BT01
|
1 |
522.019đ |
| 2 |
22350-K1B-T61 MÃ PHỤ TÙNG HONDA
|
22350K1BT61
|
1 |
524.505đ |
| 3 |
Tấm ép cạnh ly hợp 22361-K1B-T01 HONDA SH 350 |
22361K1BT01
|
1 |
110.160đ |
| 3 |
22361-K1B-T61 MÃ PHỤ TÙNG HONDA
|
22361K1BT61
|
1 |
116.900đ |
| 4 |
Lò xo ly hợp 22401-GG2-900 HONDA SH 350 |
22401GG2900
|
1 |
12.960đ |
| 5 |
Bộ guốc văng ly hợp 22535-K1B-T00 HONDA SH 350 |
22535K1BT00
|
1 |
2.410.560đ |
| 6 |
Cao su giảm chấn guốc văng 22804-148-000 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY |
22804148000
|
1 |
18.360đ |
| 6 |
Cao su giảm chấn guốc văng 22804-GB2-000 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE, LEAD 110, SH 125, SH 350, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110 |
22804GB2000
|
1 |
10.800đ |
| 7 |
Dây đai truyền động 23100-K1B-T02 HONDA SH 350 |
23100K1BT02
|
1 |
1.002.791đ |
| 8 |
Bộ má tĩnh puly bị động 23205-K1B-T00 HONDA SH 350 |
23205K1BT00
|
1 |
2.056.320đ |
| 8 |
23205-K1B-T60 MÃ PHỤ TÙNG HONDA
|
23205K1BT60
|
1 |
2.056.320đ |
| 9 |
Bộ má động puly bị động 23224-K1B-T00 HONDA SH 350 |
23224K1BT00
|
1 |
1.965.600đ |
| 10 |
Chốt con lăn dẫn hướng 23225-KM1-010 HONDA SH 350 |
23225KM1010
|
1 |
24.840đ |
| 11 |
Con lăn dẫn hướng 23226-KM1-010 HONDA SH 350 |
23226KM1010
|
1 |
19.440đ |
| 12 |
Lò xo puly truyền động thứ cấp 23233-K1B-T00 HONDA SH 350 |
23233K1BT00
|
1 |
151.200đ |
| 13 |
Đế bệ lò xo pu ly truyền động 23236-KSV-J10 HONDA SH 350 |
23236KSVJ10
|
1 |
119.880đ |
| 14 |
Bạc chặn lò xo 23237-K1B-T00 HONDA SH 350 |
23237K1BT00
|
1 |
157.679đ |
| 15 |
Bạc giữ lò xo A 23238-KSV-J10 HONDA SH 350 |
23238KSVJ10
|
1 |
160.740đ |
| 16 |
23239-K1B-T60 MÃ PHỤ TÙNG HONDA
|
23239K1BT60
|
1 |
161.505đ |
| 16 |
Bạc giữ lò xo B 23239-KSV-J10 HONDA SH 350 |
23239KSVJ10
|
1 |
160.740đ |
| 17 |
Bạc đệm trục sơ cấp 23415-KVZ-K10 HONDA SH 350 |
23415KVZK10
|
1 |
643.948đ |
| 18 |
Đai ốc đặc biệt 30mm 90202-KM1-000 HONDA SH 350 |
90202KM1000
|
1 |
99.506đ |
| 19 |
Phanh cài 7mm 90605-166-720 HONDA Xe Ga, Xe Số |
90605166720
|
1 |
5.400đ |
| 20 |
Vòng bi 6902U (china) 91002-GA7-701 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110 |
91002GA7701
|
1 |
129.146đ |
| 20 |
VÒNG BI 6902U 91002-GA7-702 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, SH 125, SH 350, VISION 110 |
91002GA7702
|
1 |
131.653đ |
| 21 |
Vòng bi 25x33x18 91002-KPB-003 HONDA SH 350 |
91002KPB003
|
1 |
717.966đ |
| 22 |
Phớt dầu 91211-K53-D01 HONDA SH 350 |
91211K53D01
|
1 |
79.920đ |
| 23 |
Phớt O 16.5x1.5 91301-K04-930 HONDA SH 350 |
91301K04930
|
1 |
11.074đ |
| 24 |
Phớt O 46.4x1.9 91352-KM1-003 HONDA SH 350 |
91352KM1003
|
1 |
45.360đ |
| 24 |
Phớt O 47x1.9 91352-KM1-005 HONDA SH 350 |
91352KM1005
|
1 |
45.360đ |
| 25 |
Đai ốc 12mm 94001-122-000S HONDA SH 350 |
94001122000S
|
1 |
32.149đ |
| 26 |
Phanh cài bên trong 28MM 94520-28000 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION |
9452028000
|
1 |
10.800đ |