📄 Tải PDF sơ đồ

🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE HỘP SỐ (TRUYỀN ĐỘNG) HONDA SUPER CUB C125

Sơ đồ EPC • CATALOGUE SUPER CUB C125 • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe SUPER CUB C125
Năm sản xuất 2018,2019
Loại hệ thống ENGINE
Mã EPC EPCDOV0001783
Danh mục CATALOGUE SUPER CUB C125
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE HỘP SỐ (TRUYỀN ĐỘNG) HONDA SUPER CUB C125
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE HỘP SỐ (TRUYỀN ĐỘNG) HONDA SUPER CUB C125

📦 Danh sách phụ tùng (30 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE HỘP SỐ (TRUYỀN ĐỘNG) HONDA SUPER CUB C125:

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
Trục sơ cấp hộp số 23211-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
Trục sơ cấp hộp số 23211-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
23211KPH900 1 265.163đ
2
Trục số thứ cấp 23221-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
Trục số thứ cấp 23221-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
23221KPH900 1 212.278đ
3
ống lót bánh răng số 1 23415-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110
ống lót bánh răng số 1 23415-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110
23415KPH900 1 60.944đ
4
Bánh răng số 1 thứ cấp 35 răng 23421-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
Bánh răng số 1 thứ cấp 35 răng 23421-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
23421KPH900 1 203.677đ
5
Bánh răng số 2 sơ cấp (20răng) 23431-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
Bánh răng số 2 sơ cấp (20răng) 23431-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
23431KPH700 1 253.777đ
6
Bánh răng số 2 thứ cấp 31 răng 23441-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
Bánh răng số 2 thứ cấp 31 răng 23441-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
23441KPH900 1 164.306đ
7
Bánh răng số 3 sơ cấp (20răng) 23451-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
Bánh răng số 3 sơ cấp (20răng) 23451-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
23451KPH700 1 258.656đ
8
Bánh răng số 3 thứ cấp 23 răng 23461-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
Bánh răng số 3 thứ cấp 23 răng 23461-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
23461KPH900 1 250.186đ
9
Bánh răng số 4 sơ cấp (26răng) 23471-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
Bánh răng số 4 sơ cấp (26răng) 23471-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
23471KPH700 1 336.787đ
10
Bánh răng số 4 thứ cấp 24 răng 23481-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
Bánh răng số 4 thứ cấp 24 răng 23481-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
23481KPH700 1 240.562đ
11
Nhông tải trước 14T 23800-K0G-900 HONDA SUPER CUB
Nhông tải trước 14T 23800-K0G-900 HONDA SUPER CUB
23800K0G900 1 195.212đ
12
Khóa nhông tải trước 23802-GN5-910 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110
Khóa nhông tải trước 23802-GN5-910 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110
23802GN5910 1 25.326đ
13
Bạc lót khoá heo số 23911-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB, WAVE 110
Bạc lót khoá heo số 23911-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB, WAVE 110
23911KPH900 1 64.027đ
14
Lò xo số 24305-KPH-900 HONDA FUTURE 125, SUPER CUB
Lò xo số 24305-KPH-900 HONDA FUTURE 125, SUPER CUB
24305KPH900 1 57.405đ
15
Tấm khoá heo số 24306-KPH-900 HONDA FUTURE 125, SUPER CUB
Tấm khoá heo số 24306-KPH-900 HONDA FUTURE 125, SUPER CUB
24306KPH900 1 76.981đ
16
Đệm then hoa chặn 15mm 90412-187-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
Đệm then hoa chặn 15mm 90412-187-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
90412187000 1 52.237đ
17
Vòng đệm 12x23 90412-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110
Vòng đệm 12x23 90412-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110
90412KPH900 1 18.090đ
18
Tấm chặn vòng bi 90441-KRM-840 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
Tấm chặn vòng bi 90441-KRM-840 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
90441KRM840 1 18.090đ
19
Đệm chặn 20mm 90452-413-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
Đệm chặn 20mm 90452-413-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
90452413000 1 54.415đ
20
Vòng đệm 12mm 90452-KGH-900 HONDA CB 150, FUTURE 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SUPER CUB, WINNER R
Vòng đệm 12mm 90452-KGH-900 HONDA CB 150, FUTURE 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SUPER CUB, WINNER R
90452KGH900 1 56.592đ
21
Đệm then hoa 17mm 90461-115-000 HONDA FUTURE
Đệm then hoa 17mm 90461-115-000 HONDA FUTURE
90461115000 1 57.405đ
22
Đệm then hoa 20x1.2 90461-GB4-770 HONDA DREAM, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 100
Đệm then hoa 20x1.2 90461-GB4-770 HONDA DREAM, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 100
90461GB4770 1 57.405đ
23
Phanh cài ngoài 17mm 90601-001-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
Phanh cài ngoài 17mm 90601-001-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
90601001000 1 55.195đ
24
Phanh cài 2mm 90605-200-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
Phanh cài 2mm 90605-200-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
90605200000 1 52.988đ
25
Phớt dầu 17X30X5 91204-KPH-902 HONDA SUPER CUB
Phớt dầu 17X30X5 91204-KPH-902 HONDA SUPER CUB
91204KPH902 1 27.133đ
26
Bu lông 6x10 92101-060-100A HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110
Bu lông 6x10 92101-060-100A HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110
92101060100A 1 10.854đ
27
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số
957010601400 1 10.854đ
28
Vòng bi 6001 (china) 96100-600-1000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
Vòng bi 6001 (china) 96100-600-1000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
961006001000 1 47.656đ
29
Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) 96100-620-1000 HONDA AIR BLADE, CUB-C70, DREAM, FUTURE, SPACY, WAVE
Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) 96100-620-1000 HONDA AIR BLADE, CUB-C70, DREAM, FUTURE, SPACY, WAVE
961006201000 1 45.490đ
30
Vòng bi 6203 (NACHI) (Thái) 96100-620-3000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
Vòng bi 6203 (NACHI) (Thái) 96100-620-3000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
961006203000 1 56.322đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 SUPER CUB C125 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE H…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC