🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE HỘP SỐ (TRUYỀN ĐỘNG) HONDA MSX 125 SF
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001408 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001408 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 17 CATALOGUE HỘP SỐ (TRUYỀN ĐỘNG) HONDA MSX 125 SF:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trục sơ cấp hộp số 23211-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
23211KPH900 | 1 | 265.163đ |
| 2 |
Trục số thứ cấp 23221-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
23221KPH900 | 1 | 212.278đ |
| 3 |
ống lót bánh răng số 1 23415-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110
|
23415KPH900 | 1 | 60.944đ |
| 4 |
Bánh răng số 1 thứ cấp 35 răng 23421-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
23421KPH900 | 1 | 203.677đ |
| 5 |
Bánh răng số 2 sơ cấp (20răng) 23431-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
23431KPH700 | 1 | 253.777đ |
| 5 |
Bánh răng số 2 thứ cấp 31 răng 23441-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
23441KPH900 | 1 | 164.306đ |
| 6 |
Bánh răng số 3 sơ cấp (20răng) 23451-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
23451KPH700 | 1 | 258.656đ |
| 7 |
Bánh răng số 3 thứ cấp 23 răng 23461-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
23461KPH900 | 1 | 250.186đ |
| 8 |
Bánh răng số 4 sơ cấp (26răng) 23471-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
23471KPH700 | 1 | 336.787đ |
| 9 |
Bánh răng số 4 trục sơ cấp (26 răng) 23471-K41-N00 HONDA MSX 125
|
23471K41N00 | 1 | 338.368đ |
| 10 |
Bánh răng số 4 trục thứ cấp (24 răng) 23481-K41-N00 HONDA MSX 125
|
23481K41N00 | 1 | 242.389đ |
| 10 |
Bánh răng số 4 thứ cấp 24 răng 23481-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
23481KPH700 | 1 | 240.562đ |
| 11 |
Nhông tải (15 răng) 23801-K26-900 HONDA MSX 125
|
23801K26900 | 1 | 267.826đ |
| 12 |
Khóa nhông tải trước 23802-GN5-910 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110
|
23802GN5910 | 1 | 25.326đ |
| 13 |
Bạc đệm 5.1MM 23911-KPG-T00 HONDA MSX 125
|
23911KPGT00 | 1 | 31.208đ |
| 14 |
Đệm then hoa chặn 15mm 90412-187-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
|
90412187000 | 1 | 52.237đ |
| 15 |
Vòng đệm 12x23 90412-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110
|
90412KPH900 | 1 | 18.090đ |
| 16 |
Tấm chặn vòng bi 90441-KRM-840 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
90441KRM840 | 1 | 18.090đ |
| 17 |
Vòng đệm 12mm 90452-KGH-900 HONDA CB 150, FUTURE 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SUPER CUB, WINNER R
|
90452KGH900 | 1 | 56.592đ |
| 18 |
Đệm then hoa 17mm 90461-115-000 HONDA FUTURE
|
90461115000 | 1 | 57.405đ |
| 19 |
Đệm then hoa 20x1.2 90461-GB4-770 HONDA DREAM, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 100
|
90461GB4770 | 1 | 57.405đ |
| 20 |
Phanh cài ngoài 17mm 90601-001-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
90601001000 | 1 | 55.195đ |
| 21 |
Phanh cài 2mm 90605-200-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
90605200000 | 1 | 52.988đ |
| 22 |
Phớt dầu 17X30X5 91204-KPH-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125
|
91204KPH901 | 1 | 27.133đ |
| 23 |
Bu lông 6x10 92101-060-100A HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110
|
92101060100A | 1 | 10.854đ |
| 24 |
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010601400 | 1 | 10.854đ |
| 25 |
Vòng bi 6001 (china) 96100-600-1000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
961006001000 | 1 | 47.656đ |
| 26 |
Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) 96100-620-1000 HONDA AIR BLADE, CUB-C70, DREAM, FUTURE, SPACY, WAVE
|
961006201000 | 1 | 45.490đ |
| 27 |
Vòng bi 6203 (NACHI) (Thái) 96100-620-3000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
961006203000 | 1 | 56.322đ |