| 1 |
Trục sơ cấp hộp số (13 răng) 23211-K03-M60 HONDA WAVE 110
|
23211K03M60
|
1 |
404.144đ |
| 2 |
Trục thứ cấp hộp số 23221-K03-M60 HONDA WAVE 110
|
23221K03M60
|
1 |
447.445đ |
| 3 |
Ống lót 15mm bánh răng thứ cấp sau số 1 23415-KWW-A80 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
23415KWWA80
|
1 |
205.455đ |
| 4 |
Bánh răng trục thứ cấp sau số 1 (34 răng 23421-KZV-J00 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
23421KZVJ00
|
1 |
245.643đ |
| 5 |
Bánh răng số 2 sơ cấp (18 răng) 23431-K03-M60 HONDA WAVE 110
|
23431K03M60
|
1 |
115.471đ |
| 6 |
Bánh răng số 2 thứ cấp 28răng 23441-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
23441KWW740
|
1 |
149.149đ |
| 7 |
Bánh răng số 3 sơ cấp (22 răng) 23451-K03-M60 HONDA WAVE 110
|
23451K03M60
|
1 |
133.112đ |
| 8 |
Bánh răng số 3 thứ cấp 25răng 23461-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
23461KWW740
|
1 |
204.974đ |
| 9 |
Trục giảm tốc 23471-K03-H10 HONDA WAVE 110
|
23471K03H10
|
1 |
234.149đ |
| 10 |
Bánh răng số 4 trục thứ cấp (22 răng) 23481-K03-H10 HONDA WAVE 110
|
23481K03H10
|
1 |
187.640đ |
| 11 |
NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) 23801-KTM-900 HONDA DREAM 110, FUTURE, WAVE 110
|
23801KTM900
|
1 |
39.904đ |
| 12 |
Khóa nhông tải trước 23802-GN5-910 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110
|
23802GN5910
|
1 |
25.326đ |
| 13 |
Bạc lót khoá heo số 23911-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB, WAVE 110
|
23911KPH900
|
1 |
64.027đ |
| 14 |
Lò xo số 24305-KWB-600 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
24305KWB600
|
1 |
33.010đ |
| 15 |
Tấm khoá heo số 24306-KWB-600 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
24306KWB600
|
1 |
66.641đ |
| 16 |
Vòng đệm 6.2x19x2.3 90407-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
90407KWW740
|
1 |
18.090đ |
| 17 |
Đệm then hoa chặn 15mm 90412-187-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
|
90412187000
|
1 |
52.237đ |
| 18 |
Vòng đệm 12x23 90412-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110
|
90412KPH900
|
1 |
18.090đ |
| 19 |
Đệm chặn 20mm 90452-413-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
|
90452413000
|
1 |
54.415đ |
| 20 |
Đệm chặn 17mm 90452-GB4-770 HONDA DREAM 110, SUPER DREAM, WAVE 110
|
90452GB4770
|
1 |
30.705đ |
| 21 |
Đệm then hoa 17mm 90461-035-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
90461035000
|
1 |
33.010đ |
| 22 |
Đệm then hoa 20mm 90461-459-010 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
|
90461459010
|
1 |
36.008đ |
| 23 |
Vòng đệm then hoa 20mm 90461-KWB-600 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
90461KWB600
|
1 |
31.208đ |
| 24 |
Vòng đệm khóa 20mm 90465-KWB-600 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
90465KWB600
|
1 |
33.138đ |
| 25 |
Phanh cài ngoài 17mm 90601-KYY-900 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
90601KYY900
|
1 |
205.455đ |
| 26 |
Phanh cài 20mm 90602-KYY-900 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
90602KYY900
|
1 |
38.228đ |
| 27 |
Phớt dầu 17x29x5 91204-KWB-601 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
91204KWB601
|
1 |
28.941đ |
| 28 |
Bu lông 6x10 92101-060-100A HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110
|
92101060100A
|
1 |
10.854đ |
| 29 |
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010601200
|
1 |
10.854đ |
| 30 |
Vòng bi 6001 (china) 96100-600-1000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
961006001000
|
1 |
47.656đ |
| 31 |
Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) 96100-620-1000 HONDA AIR BLADE, CUB-C70, DREAM, FUTURE, SPACY, WAVE
|
961006201000
|
1 |
45.490đ |
| 32 |
Vòng bi 6203 (NACHI) (Thái) 96100-620-3000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
961006203000
|
1 |
56.322đ |