| 1 |
Trục sơ cấp hộp số (13răng) 23211-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
23211KWW740
|
1 |
429.466đ |
| 2 |
Trục số thứ cấp 23221-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
23221KWW740
|
1 |
357.636đ |
| 3 |
ống lót bánh răng số 1 23415-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110
|
23415KPH900
|
1 |
60.944đ |
| 4 |
Bánh răng số 1 thứ cấp 34răng 23421-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
23421KWW740
|
1 |
265.163đ |
| 5 |
Bánh răng số 2 sơ cấp (18răng) 23431-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
23431KWW740
|
1 |
152.357đ |
| 6 |
Bánh răng số 2 thứ cấp 28răng 23441-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
23441KWW740
|
1 |
149.149đ |
| 7 |
Bánh răng số 3 sơ cấp (22răng) 23451-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
23451KWW740
|
1 |
201.719đ |
| 8 |
Bánh răng số 3 thứ cấp 25răng 23461-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
23461KWW740
|
1 |
204.974đ |
| 9 |
Bánh răng số 4 sơ cấp (24răng) 23471-KWW-741 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
23471KWW741
|
1 |
237.355đ |
| 10 |
Bánh răng số 4 thứ cấp 22răng 23481-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
23481KWW740
|
1 |
188.706đ |
| 11 |
NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) 23801-KTM-900 HONDA DREAM 110, FUTURE, WAVE 110
|
23801KTM900
|
1 |
39.904đ |
| 12 |
Khóa nhông tải trước 23802-GN5-910 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110
|
23802GN5910
|
1 |
25.326đ |
| 13 |
Bạc lót khoá heo số 23911-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB, WAVE 110
|
23911KPH900
|
1 |
64.027đ |
| 14 |
Lò xo số 24305-KWB-600 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
24305KWB600
|
1 |
33.010đ |
| 15 |
Tấm khoá heo số 24306-KWB-600 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
24306KWB600
|
1 |
66.641đ |
| 16 |
Vòng đệm 6.2x19x2.3 90407-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
90407KWW740
|
1 |
18.090đ |
| 17 |
Đệm then hoa chặn 15mm 90412-187-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
|
90412187000
|
1 |
52.237đ |
| 18 |
Vòng đệm 12x23 90412-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110
|
90412KPH900
|
1 |
18.090đ |
| 19 |
Đệm chặn 20mm 90452-413-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
|
90452413000
|
1 |
54.415đ |
| 20 |
Đệm chặn 17mm 90452-GB4-770 HONDA DREAM 110, SUPER DREAM, WAVE 110
|
90452GB4770
|
1 |
30.705đ |
| 21 |
Đệm then hoa 17mm 90461-035-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
90461035000
|
1 |
33.010đ |
| 22 |
Đệm then hoa 20mm 90461-459-010 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
|
90461459010
|
1 |
36.008đ |
| 23 |
Vòng đệm then hoa 20mm 90461-KWB-600 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
90461KWB600
|
1 |
31.208đ |
| 24 |
Vòng đệm khóa 20mm 90465-KWB-600 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
90465KWB600
|
1 |
33.138đ |
| 25 |
Phanh cài 20mm 90601-459-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE
|
90601459000
|
1 |
33.731đ |
| 25 |
Phanh cài 20mm 90601-KWW-B10 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
90601KWWB10
|
1 |
44.973đ |
| 26 |
Phanh cài hộp số 17mm 90601-KRM-840 HONDA CB 150, DREAM 110, WAVE 110, WINNER R
|
90601KRM840
|
1 |
29.478đ |
| 26 |
Phanh cài 17mm 90602-KWW-B10 HONDA WAVE 110
|
90602KWWB10
|
1 |
47.223đ |
| 27 |
Phớt dầu 17x29x5 91204-KWB-601 HONDA DREAM 110, WAVE 110
|
91204KWB601
|
1 |
28.941đ |
| 28 |
Bu lông 6x10 92101-060-100A HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110
|
92101060100A
|
1 |
10.854đ |
| 29 |
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010601200
|
1 |
10.854đ |
| 30 |
Vòng bi 6001 (china) 96100-600-1000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
961006001000
|
1 |
47.656đ |
| 31 |
Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) 96100-620-1000 HONDA AIR BLADE, CUB-C70, DREAM, FUTURE, SPACY, WAVE
|
961006201000
|
1 |
45.490đ |
| 32 |
Vòng bi 6203 (NACHI) (Thái) 96100-620-3000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
961006203000
|
1 |
56.322đ |