📄 Tải PDF sơ đồ
🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC CHÍNH) (CMX1100D) HONDA REBEL 1100 (2022)
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE REBEL 1100 (2022) • Cập nhật: 10/03/2026
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC CHÍNH) (CMX1100D) HONDA REBEL 1100 (2022)
📦 Danh sách phụ tùng (21 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRỤC CHÍNH) (CMX1100D) HONDA REBEL 1100 (2022):
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Vòng gioăng 28mm 22815-MGE-D01 HONDA REBEL 1100
|
22815MGED01
|
1 |
94.353đ |
| 2 |
Trục sơ cấp hộp số 23210-MJP-G80 HONDA REBEL 1100
|
23210MJPG80
|
1 |
7.279.755đ |
| 3 |
Tấm chặn vòng bi 23213-HL4-000 HONDA REBEL 1100
|
23213HL4000
|
1 |
296.072đ |
| 4 |
Trục sơ cấp ngoài 23231-MJP-G80 HONDA REBEL 1100
|
23231MJPG80
|
1 |
5.888.875đ |
| 5 |
Bánh răng số 3 trục sơ cấp (24 răng) 23451-MKS-E50 HONDA REBEL 1100
|
23451MKSE50
|
1 |
3.299.072đ |
| 6 |
Bánh răng số 4 trục sơ cấp 23471-MKS-E50 HONDA REBEL 1100
|
23471MKSE50
|
1 |
3.432.466đ |
| 7 |
Bánh răng số 5 trục sơ cấp 23491-MKS-E50 HONDA REBEL 1100
|
23491MKSE50
|
1 |
2.410.862đ |
| 8 |
Bạc đệm 32X35X13.5 23492-HL4-000 HONDA REBEL 1100
|
23492HL4000
|
1 |
311.496đ |
| 9 |
Bánh răng số 6 trục sơ cấp 23511-MKS-E50 HONDA REBEL 1100
|
23511MKSE50
|
1 |
2.321.389đ |
| 10 |
Bạc đệm 40X43X12.5 23512-MGE-D00 HONDA REBEL 1100
|
23512MGED00
|
1 |
420.850đ |
| 11 |
Bu lông 6x14 90030-GHB-630 HONDA REBEL 1100
|
90030GHB630
|
1 |
56.218đ |
| 12 |
Vòng đệm 90403-MK2-300 HONDA REBEL 1100
|
90403MK2300
|
1 |
125.925đ |
| 13 |
Vòng đệm 32mm 90445-KE5-000 HONDA REBEL 1100
|
90445KE5000
|
1 |
79.532đ |
| 14 |
Vòng đệm 32X17X1.667 90452-MCA-000 HONDA REBEL 1100
|
90452MCA000
|
1 |
59.649đ |
| 15 |
Vòng đệm 28X42X2 90463-HL4-000 HONDA REBEL 1100
|
90463HL4000
|
1 |
157.407đ |
| 16 |
Vòng đệm 40mm 90493-MGE-D00 HONDA REBEL 1100
|
90493MGED00
|
1 |
188.886đ |
| 17 |
Phanh cài 32mm 90604-MCA-780 HONDA REBEL 1100
|
90604MCA780
|
1 |
71.248đ |
| 18 |
Phanh cài 40mm 90605-MGE-D00 HONDA REBEL 1100
|
90605MGED00
|
1 |
167.348đ |
| 19 |
Vòng bi 25x56x15 91003-MJP-G81 HONDA REBEL 1100
|
91003MJPG81
|
1 |
815.009đ |
| 20 |
Vòng bi 40x76x18 91023-HL4-003 HONDA REBEL 1100
|
91023HL4003
|
1 |
858.931đ |
| 21 |
Vòng bi kim 28X32X21 91024-HL4-003 HONDA REBEL 1100
|
91024HL4003
|
1 |
234.255đ |