🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (CMX1100A / A2) HONDA REBEL 1100 (2023)
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE REBEL 1100 (2023) • Cập nhật: 10/03/2026
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (CMX1100A / A2) HONDA REBEL 1100 (2023)
📦 Danh sách phụ tùng (21 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (CMX1100A / A2) HONDA REBEL 1100 (2023):
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Vòng gioăng 28mm 22815-MGE-D01 HONDA REBEL 1100 |
22815MGED01
|
1 |
79.920đ |
| 2 |
Trục sơ cấp hộp số 23210-MJP-G80 HONDA REBEL 1100 |
23210MJPG80
|
1 |
6.585.690đ |
| 3 |
Tấm chặn vòng bi 23213-HL4-000 HONDA REBEL 1100 |
23213HL4000
|
1 |
278.614đ |
| 4 |
Trục sơ cấp ngoài 23231-MJP-G80 HONDA REBEL 1100 |
23231MJPG80
|
1 |
5.327.335đ |
| 5 |
Bánh răng số 3 trục sơ cấp (24 răng) 23451-MKS-E50 HONDA REBEL 1100 |
23451MKSE50
|
1 |
3.104.552đ |
| 6 |
Bánh răng số 4 trục sơ cấp 23471-MKS-E50 HONDA REBEL 1100 |
23471MKSE50
|
1 |
3.104.552đ |
| 7 |
Bánh răng số 5 trục sơ cấp 23491-MKS-E50 HONDA REBEL 1100 |
23491MKSE50
|
1 |
2.181.453đ |
| 8 |
Bạc đệm 32X35X13.5 23492-HL4-000 HONDA REBEL 1100 |
23492HL4000
|
1 |
280.656đ |
| 9 |
Bánh răng số 6 trục sơ cấp 23511-MKS-E50 HONDA REBEL 1100 |
23511MKSE50
|
1 |
2.100.318đ |
| 10 |
Bạc đệm 40X43X12.5 23512-MGE-D00 HONDA REBEL 1100 |
23512MGED00
|
1 |
380.444đ |
| 11 |
Bu lông 6x14 90030-GHB-630 HONDA REBEL 1100 |
90030GHB630
|
1 |
37.400đ |
| 12 |
Vòng đệm 90403-MK2-300 HONDA REBEL 1100 |
90403MK2300
|
1 |
107.800đ |
| 13 |
Vòng đệm 32mm 90445-KE5-000 HONDA REBEL 1100 |
90445KE5000
|
1 |
68.200đ |
| 14 |
Vòng đệm 32X17X1.667 90452-MCA-000 HONDA REBEL 1100 |
90452MCA000
|
1 |
50.600đ |
| 15 |
Vòng đệm 28X42X2 90463-HL4-000 HONDA REBEL 1100 |
90463HL4000
|
1 |
148.124đ |
| 16 |
Vòng đệm 40mm 90493-MGE-D00 HONDA REBEL 1100 |
90493MGED00
|
1 |
161.700đ |
| 17 |
Phanh cài 32mm 90604-MCA-780 HONDA REBEL 1100 |
90604MCA780
|
1 |
60.500đ |
| 18 |
Phanh cài 40mm 90605-MGE-D00 HONDA REBEL 1100 |
90605MGED00
|
1 |
151.243đ |
| 19 |
Vòng bi 25x56x15 91003-MJP-G81 HONDA REBEL 1100 |
91003MJPG81
|
1 |
736.336đ |
| 20 |
Vòng bi 40x76x18 91023-HL4-003 HONDA REBEL 1100 |
91023HL4003
|
1 |
776.139đ |
| 21 |
Vòng bi kim 28X32X21 91024-HL4-003 HONDA REBEL 1100 |
91024HL4003
|
1 |
211.258đ |