🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-16 CRANKSHAFT/PISTON CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000176 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000176 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-16 CRANKSHAFT/PISTON CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13031-MEL-010 HONDA CB 1000
|
13031MEL010 | 1 | 1.163.134đ |
| 2 |
PISTON (0.25) 13101-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
13101MKJD00 | 1 | 4.995.784đ |
| 3 |
Chốt piston 13111-MCJ-750 HONDA CB 1000
|
13111MCJ750 | 1 | 818.503đ |
| 4 |
Phanh cài chốt piston 17mm 13112-MEL-000 HONDA CB 1000
|
13112MEL000 | 1 | 56.218đ |
| 5 |
Tay biên 13210-MKJ-D00 HONDA CB 1000
|
13210MKJD00 | 1 | 4.073.411đ |
| 6 |
Bu lông 13213-MEL-003 HONDA CB 1000
|
13213MEL003 | 1 | 115.983đ |
| 7 |
Bạc biên A 13214-MEL-003 HONDA CB 1000
|
13214MEL003 | 1 | 182.199đ |
| 8 |
Trục khuỷu 13310-MKJ-E50 HONDA CB 1000
|
13310MKJE50 | 1 | 31.604.711đ |
| 9 |
đỡ trục khuỷu 13314-MEL-003 HONDA CB 1000
|
13314MEL003 | 1 | 159.424đ |
| 9 |
đỡ trục khủy 13315-MEL-003 HONDA CB 1000
|
13315MEL003 | 1 | 159.424đ |
| 9 |
đỡ trục khủy 13316-MEL-003 HONDA CB 1000
|
13316MEL003 | 1 | 159.424đ |
| 9 |
đỡ trục khủy 13317-MEL-003 HONDA CB 1000
|
13317MEL003 | 1 | 159.424đ |
| 9 |
đỡ trục khủy 13318-MEL-003 HONDA CB 1000
|
13318MEL003 | 1 | 159.424đ |
| 10 |
Bánh răng cân bằng 13421-MEL-D20 HONDA CB 1000
|
13421MELD20 | 1 | 2.186.368đ |
| 11 |
Đối trọng 13430-MEL-000 HONDA CB 1000
|
13430MEL000 | 1 | 1.387.629đ |
| 12 |
trục cân bằng 13431-MEL-000 HONDA CB 1000
|
13431MEL000 | 1 | 1.516.143đ |
| 13 |
Cao su giảm chấn 13435-MAT-000 HONDA CB 1000
|
13435MAT000 | 1 | 48.574đ |
| 14 |
Bạc biên B 13215-MEL-003 HONDA CB 1000
|
13215MEL003 | 1 | 182.199đ |
| 14 |
Bạc biên C 13216-MEL-003 HONDA CB 1000
|
13216MEL003 | 1 | 182.199đ |
| 14 |
Bạc biên D 13217-MEL-003 HONDA CB 1000
|
13217MEL003 | 1 | 182.199đ |
| 14 |
Bạc biên E 13218-MEL-003 HONDA CB 1000
|
13218MEL003 | 1 | 182.199đ |
| 14 |
Bộ đỡ trục cân bằng 13436-MM5-000 HONDA CB 1000
|
13436MM5000 | 1 | 530.326đ |
| 15 |
Bánh răng thời điểm cam 14312-MEL-000 HONDA CB 1000
|
14312MEL000 | 1 | 476.643đ |
| 16 |
Bu lông 6x18 90031-GHB-650 HONDA CB 1000
|
90031GHB650 | 1 | 107.700đ |
| 17 |
Bu lông 8x25 90036-GHB-680 HONDA CB 1000
|
90036GHB680 | 1 | 53.968đ |
| 18 |
Vòng đệm A 90457-MAT-000 HONDA CB 1000
|
90457MAT000 | 1 | 74.562đ |
| 19 |
Vòng đệm B 90458-MAT-000 HONDA CB 1000
|
90458MAT000 | 1 | 62.963đ |
| 20 |
Vòng bi 18x27x23.8 91015-MEL-003 HONDA CB 1000
|
91015MEL003 | 1 | 390.424đ |
| 20 |
Vòng bi 18x27x23.8 91016-MEL-003 HONDA CB 1000
|
91016MEL003 | 1 | 390.424đ |
| 20 |
Vòng bi 18x27x23.8 91017-MEL-003 HONDA CB 1000
|
91017MEL003 | 1 | 416.453đ |
| 21 |
Phớt O 15X2.5 91302-377-000 HONDA CBR1000RR
|
91302377000 | 1 | 133.397đ |
| 22 |
Chốt định vị 4x6.5 94303-04065 HONDA SH 125, SH 150
|
9430304065 | 1 | 38.228đ |
| 23 |
Đĩa bánh răng trục cơ 13621-MKJ-E50 HONDA CB 1000
|
13621MKJE50 | 1 | 556.355đ |
| 24 |
Bu lông 8x9 90013-MKJ-E50 HONDA CB 1000
|
90013MKJE50 | 1 | 49.471đ |