| 1 |
Trục khuỷu 13000-KGF-910 HONDA SH 125 |
13000KGF910
|
1 |
13.344.363đ |
| 1 |
Trục khuỷu 13000-KGG-910 HONDA SH 125 |
13000KGG910
|
1 |
13.068.811đ |
| 2 |
Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13011-KGF-910 HONDA SH 125 |
13011KGF910
|
1 |
1.091.493đ |
| 2 |
Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13011-KGG-911 HONDA SH 125 |
13011KGG911
|
1 |
1.161.911đ |
| 2 |
Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) 13021-KGF-910 HONDA SH 125 |
13021KGF910
|
1 |
1.091.493đ |
| 2 |
Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) 13021-KGG-911 HONDA SH 125 |
13021KGG911
|
1 |
1.209.367đ |
| 2 |
Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) 13031-KGF-910 HONDA SH 125 |
13031KGF910
|
1 |
1.068.529đ |
| 2 |
Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) 13031-KGG-911 HONDA SH 125 |
13031KGG911
|
1 |
1.209.367đ |
| 3 |
Pít tông tiêu chuẩn (000) 13101-KGF-910 HONDA SH 125 |
13101KGF910
|
1 |
1.921.209đ |
| 3 |
Pít tông tiêu chuẩn (000) 13101-KGG-911 HONDA SH 125 |
13101KGG911
|
1 |
594.000đ |
| 3 |
Pít tông cốt 1 (025) 13102-KGF-910 HONDA SH 125 |
13102KGF910
|
1 |
2.160.022đ |
| 3 |
Pít tông cốt 1 (025) 13102-KGG-911 HONDA SH 125 |
13102KGG911
|
1 |
632.240đ |
| 3 |
Pít tông cốt 2 (050) 13103-KGF-910 HONDA SH 125 |
13103KGF910
|
1 |
1.803.334đ |
| 3 |
Pít tông cốt 2 (050) 13103-KGG-911 HONDA SH 125 |
13103KGG911
|
1 |
1.007.296đ |
| 4 |
Chốt pít tông 13111-KGF-910 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, SH 125, SH 150 |
13111KGF910
|
1 |
36.720đ |
| 4 |
Chốt piston 13111-KGG-910 HONDA SH 125 |
13111KGG910
|
1 |
207.900đ |
| 5 |
Bánh răng thời điểm cam 14311-KGF-910 HONDA SH 125 |
14311KGF910
|
1 |
874.800đ |
| 6 |
Bánh răng dẫn động bơm dầu 16r 15131-KGF-910 HONDA SH 125 |
15131KGF910
|
1 |
785.324đ |
| 7 |
THEN BÁN NGUYỆT 4MM 90741-KS4-020 HONDA SH 125 |
90741KS4020
|
1 |
87.316đ |
| 8 |
Vòng bi 6207 91005-KGF-911 HONDA SH 125 |
91005KGF911
|
1 |
535.796đ |
| 9 |
Vòng bi 6207 91006-KGF-911 HONDA SH 125 |
91006KGF911
|
1 |
557.228đ |
| 10 |
Vòng kẹp chốt pít tông 14mm 94601-14000 HONDA SH 125, SH 150 |
9460114000
|
1 |
21.830đ |