| 1 |
Trục khuỷu 13000-KGF-910 HONDA SH 125
|
13000KGF910
|
1 |
14.180.476đ |
| 1 |
Trục khuỷu 13000-KGG-910 HONDA SH 125
|
13000KGG910
|
1 |
14.444.010đ |
| 2 |
Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13011-KGF-910 HONDA SH 125
|
13011KGF910
|
1 |
1.159.882đ |
| 2 |
Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13011-KGG-911 HONDA SH 125
|
13011KGG911
|
1 |
1.234.712đ |
| 2 |
Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) 13021-KGF-910 HONDA SH 125
|
13021KGF910
|
1 |
1.159.882đ |
| 2 |
Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) 13021-KGG-911 HONDA SH 125
|
13021KGG911
|
1 |
1.285.142đ |
| 2 |
Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) 13031-KGF-910 HONDA SH 125
|
13031KGF910
|
1 |
1.135.480đ |
| 2 |
Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) 13031-KGG-911 HONDA SH 125
|
13031KGG911
|
1 |
1.285.142đ |
| 3 |
Pít tông tiêu chuẩn (000) 13101-KGF-910 HONDA SH 125
|
13101KGF910
|
1 |
2.124.552đ |
| 3 |
Pít tông tiêu chuẩn (000) 13101-KGG-911 HONDA SH 125
|
13101KGG911
|
1 |
689.610đ |
| 3 |
Pít tông cốt 1 (025) 13102-KGF-910 HONDA SH 125
|
13102KGF910
|
1 |
2.388.087đ |
| 3 |
Pít tông cốt 1 (025) 13102-KGG-911 HONDA SH 125
|
13102KGG911
|
1 |
699.508đ |
| 3 |
Pít tông cốt 2 (050) 13103-KGF-910 HONDA SH 125
|
13103KGF910
|
1 |
1.994.411đ |
| 3 |
Pít tông cốt 2 (050) 13103-KGG-911 HONDA SH 125
|
13103KGG911
|
1 |
1.114.332đ |
| 4 |
Chốt pít tông 13111-KGF-910 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, SH 125, SH 150
|
13111KGF910
|
1 |
54.415đ |
| 4 |
Chốt piston 13111-KGG-910 HONDA SH 125
|
13111KGG910
|
1 |
231.965đ |
| 5 |
Bánh răng thời điểm cam 14311-KGF-910 HONDA SH 125
|
14311KGF910
|
1 |
1.021.607đ |
| 6 |
Bánh răng dẫn động bơm dầu 16r 15131-KGF-910 HONDA SH 125
|
15131KGF910
|
1 |
868.692đ |
| 7 |
THEN BÁN NGUYỆT 4MM 90741-KS4-020 HONDA SH 125
|
90741KS4020
|
1 |
92.787đ |
| 8 |
Vòng bi 6207 91005-KGF-911 HONDA SH 125
|
91005KGF911
|
1 |
569.368đ |
| 9 |
Vòng bi 6207 91006-KGF-911 HONDA SH 125
|
91006KGF911
|
1 |
616.544đ |
| 10 |
Vòng kẹp chốt pít tông 14mm 94601-14000 HONDA SH 125, SH 150
|
9460114000
|
1 |
33.138đ |