🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 16 CATALOGUE HỘP TRUYỀN ĐỘNG HONDA DREAM 110
Sơ đồ EPC • CATALOGUE DREAM 110 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SUPER DREAM |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001462 |
| Danh mục | CATALOGUE DREAM 110 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE DREAM 110 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SUPER DREAM |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001462 |
| Danh mục | CATALOGUE DREAM 110 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 16 CATALOGUE HỘP TRUYỀN ĐỘNG HONDA DREAM 110:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trục sơ cấp hộp số (13răng) 23211-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 23211KWW740 | 1 | 367.200đ |
| 2 | Trục số thứ cấp 23221-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 23221KWW740 | 1 | 308.880đ |
| 3 | ống lót bánh răng số 1 23415-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110 | 23415KPH900 | 1 | 52.920đ |
| 3 | Ống lót 15mm bánh răng thứ cấp sau số 1 23415-KWW-A80 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 23415KWWA80 | 1 | 182.600đ |
| 4 | Bánh răng số 1 thứ cấp 34răng 23421-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 23421KWW740 | 1 | 238.813đ |
| 4 | Bánh răng trục thứ cấp sau số 1 (34 răng 23421-KZV-J00 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 23421KZVJ00 | 1 | 211.680đ |
| 5 | Bánh răng số 2 sơ cấp (18răng) 23431-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 23431KWW740 | 1 | 131.760đ |
| 6 | Bánh răng số 2 thứ cấp 28răng 23441-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 23441KWW740 | 1 | 129.600đ |
| 7 | Bánh răng số 3 sơ cấp (22răng) 23451-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 23451KWW740 | 1 | 173.880đ |
| 8 | Bánh răng số 3 thứ cấp 25răng 23461-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 23461KWW740 | 1 | 177.120đ |
| 9 | Bánh răng số 4 sơ cấp (24răng) 23471-KWW-741 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 23471KWW741 | 1 | 216.000đ |
| 10 | Bánh răng số 4 thứ cấp 22răng 23481-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 23481KWW740 | 1 | 169.925đ |
| 11 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) 23801-KTM-900 HONDA DREAM 110, FUTURE, WAVE 110 | 23801KTM900 | 1 | 24.200đ |
| 12 | Khóa nhông tải trước 23802-GN5-910 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110 | 23802GN5910 | 1 | 10.800đ |
| 13 | Bạc lót khoá heo số 23911-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB, WAVE 110 | 23911KPH900 | 1 | 39.960đ |
| 14 | Lò xo số 24305-KWB-600 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 24305KWB600 | 1 | 16.500đ |
| 15 | Tấm khoá heo số 24306-KWB-600 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 24306KWB600 | 1 | 44.280đ |
| 16 | Vòng đệm 6.2x19x2.3 90407-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 90407KWW740 | 1 | 8.640đ |
| 17 | Đệm then hoa chặn 15mm 90412-187-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | 90412187000 | 1 | 34.560đ |
| 18 | Vòng đệm 12x23 90412-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110 | 90412KPH900 | 1 | 8.640đ |
| 19 | Đệm chặn 20mm 90452-413-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | 90452413000 | 1 | 35.640đ |
| 20 | Đệm chặn 17mm 90452-GB4-770 HONDA DREAM 110, SUPER DREAM, WAVE 110 | 90452GB4770 | 1 | 14.300đ |
| 21 | Đệm then hoa 17mm 90461-035-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 90461035000 | 1 | 16.500đ |
| 22 | Đệm then hoa 20mm 90461-459-010 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | 90461459010 | 1 | 17.600đ |
| 23 | Vòng đệm then hoa 20mm 90461-KWB-600 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 90461KWB600 | 1 | 19.800đ |
| 24 | Vòng đệm khóa 20mm 90465-KWB-600 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 90465KWB600 | 1 | 20.900đ |
| 25 | Phanh cài 20mm 90601-459-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | 90601459000 | 1 | 20.900đ |
| 25 | Phanh cài 20mm 90601-KWW-B10 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 90601KWWB10 | 1 | 28.600đ |
| 25 | Phanh cài 20mm 90602-KYY-900 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 90602KYY900 | 1 | 26.400đ |
| 26 | Phanh cài hộp số 17mm 90601-KRM-840 HONDA CB 150, DREAM 110, WAVE 110, WINNER R | 90601KRM840 | 1 | 12.100đ |
| 26 | Phanh cài ngoài 17mm 90601-KYY-900 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 90601KYY900 | 1 | 193.341đ |
| 27 | Phớt dầu 17x29x5 91204-KWB-601 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | 91204KWB601 | 1 | 12.960đ |
| 28 | Bu lông 6x10 92101-060-100A HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110 | 92101060100A | 1 | 5.400đ |
| 29 | Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số | 957010601200 | 1 | 5.400đ |
| 30 | Vòng bi 6001 (china) 96100-600-1000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 961006001000 | 1 | 33.480đ |
| 31 | Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) 96100-620-1000 HONDA AIR BLADE, CUB-C70, DREAM, FUTURE, SPACY, WAVE | 961006201000 | 1 | 31.320đ |
| 32 | Vòng bi 6203 (NACHI) (Thái) 96100-620-3000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 961006203000 | 1 | 37.800đ |