| 1 |
Trục sơ cấp hộp số (13răng) 23211-KWW-B10 HONDA WAVE 110 |
23211KWWB10
|
1 |
280.800đ |
| 2 |
Trục số thứ cấp 23221-KWW-B10 HONDA WAVE 110 |
23221KWWB10
|
1 |
225.720đ |
| 3 |
ống lót 15 mm bánh răng số 1 23415-KWW-B10 HONDA WAVE |
23415KWWB10
|
1 |
26.400đ |
| 4 |
Bánh răng số 1 thứ cấp 34răng 23421-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110 |
23421KWW740
|
1 |
238.813đ |
| 4 |
Bánh răng số 1 thứ cấp 34răng 23421-KWW-B10 HONDA WAVE |
23421KWWB10
|
1 |
253.800đ |
| 4 |
Bánh răng trục thứ cấp sau số 1 (34 răng 23421-KZV-J00 HONDA DREAM 110, WAVE 110 |
23421KZVJ00
|
1 |
211.680đ |
| 5 |
Bánh răng số 2 sơ cấp (18răng) 23431-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110 |
23431KWW740
|
1 |
131.760đ |
| 5 |
Bánh răng số 2 sơ cấp (18răng) 23431-KWW-B10 HONDA WAVE |
23431KWWB10
|
1 |
163.080đ |
| 6 |
Bánh răng số 2 thứ cấp 28răng 23441-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110 |
23441KWW740
|
1 |
129.600đ |
| 6 |
Bánh răng số 2 thứ cấp 28răng 23441-KWW-B10 HONDA WAVE |
23441KWWB10
|
1 |
197.640đ |
| 7 |
Bánh răng số 3 sơ cấp (22răng) 23451-KWW-740 HONDA DREAM 110, WAVE 110 |
23451KWW740
|
1 |
173.880đ |
| 7 |
Bánh răng số 3 sơ cấp (22răng) 23451-KWW-B10 HONDA WAVE |
23451KWWB10
|
1 |
171.720đ |
| 8 |
Bánh răng số 3 thứ cấp 25răng 23461-KWW-B10 HONDA WAVE |
23461KWWB10
|
1 |
219.240đ |
| 9 |
Bánh răng số 4 sơ cấp (24răng) 23471-KWW-B10 HONDA WAVE |
23471KWWB10
|
1 |
227.880đ |
| 10 |
Bánh răng số 4 thứ cấp 22răng 23481-KWW-B10 HONDA WAVE |
23481KWWB10
|
1 |
170.640đ |
| 11 |
NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) 23801-KTM-900 HONDA DREAM 110, FUTURE, WAVE 110 |
23801KTM900
|
1 |
24.200đ |
| 12 |
Khóa nhông tải trước 23802-GN5-910 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110 |
23802GN5910
|
1 |
10.800đ |
| 13 |
Bạc lót trục số thứ cấp 23911-KWW-B10 HONDA WAVE |
23911KWWB10
|
1 |
18.700đ |
| 14 |
Lò xo số 24305-KWW-B10 HONDA WAVE |
24305KWWB10
|
1 |
20.900đ |
| 15 |
Tấm khoá heo số 24306-KWW-B10 HONDA WAVE 110 |
24306KWWB10
|
1 |
66.960đ |
| 16 |
Vòng đệm 6x19x2.3 90403-KWB-600 HONDA WAVE 110 |
90403KWB600
|
1 |
9.720đ |
| 17 |
Vòng đệm 12x23 90412-KWW-B10 HONDA WAVE 110 |
90412KWWB10
|
1 |
9.900đ |
| 18 |
Đệm then hoa chặn 15mm 90413-KWW-B10 HONDA WAVE 110 |
90413KWWB10
|
1 |
9.900đ |
| 19 |
Vòng đệm 20mm 90452-KWW-B10 HONDA WAVE 110 |
90452KWWB10
|
1 |
9.900đ |
| 20 |
Vòng đệm 17mm 90453-KWW-B10 HONDA WAVE 110 |
90453KWWB10
|
1 |
9.900đ |
| 21 |
Đệm then hoa 17mm 90461-KWW-B10 HONDA WAVE 110 |
90461KWWB10
|
1 |
9.900đ |
| 22 |
Đệm then hoa 20mm 90462-KWW-B10 HONDA WAVE 110 |
90462KWWB10
|
1 |
9.900đ |
| 23 |
Đệm then hoa 17mm 90463-KWW-B10 HONDA WAVE 110 |
90463KWWB10
|
1 |
9.900đ |
| 24 |
Đệm then hoa 20mm 90465-KWW-B10 HONDA WAVE 110 |
90465KWWB10
|
1 |
45.100đ |
| 25 |
Phanh cài 20mm 90601-459-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE |
90601459000
|
1 |
20.900đ |
| 25 |
Phanh cài 20mm 90601-KWW-B10 HONDA DREAM 110, WAVE 110 |
90601KWWB10
|
1 |
28.600đ |
| 25 |
Phanh cài 20mm 90602-KYY-900 HONDA DREAM 110, WAVE 110 |
90602KYY900
|
1 |
26.400đ |
| 26 |
Phanh cài hộp số 17mm 90601-KRM-840 HONDA CB 150, DREAM 110, WAVE 110, WINNER R |
90601KRM840
|
1 |
12.100đ |
| 26 |
Phanh cài ngoài 17mm 90601-KYY-900 HONDA DREAM 110, WAVE 110 |
90601KYY900
|
1 |
193.341đ |
| 26 |
Phanh cài 17mm 90602-KWW-B10 HONDA WAVE 110 |
90602KWWB10
|
1 |
30.800đ |
| 27 |
Phớt dầu 17x29x5 91204-KWB-601 HONDA DREAM 110, WAVE 110 |
91204KWB601
|
1 |
12.960đ |
| 28 |
Bu lông 6x10 92101-060-100A HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110 |
92101060100A
|
1 |
5.400đ |
| 29 |
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số |
957010601200
|
1 |
5.400đ |
| 30 |
Vòng bi 6001 (china) 96100-600-1000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE |
961006001000
|
1 |
33.480đ |
| 31 |
Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) 96100-620-1000 HONDA AIR BLADE, CUB-C70, DREAM, FUTURE, SPACY, WAVE |
961006201000
|
1 |
31.320đ |
| 32 |
Vòng bi 6203 (NACHI) (Thái) 96100-620-3000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE |
961006203000
|
1 |
37.800đ |