| 1 |
Trục sơ cấp hộp số (12răng) 23211-KRS-830 HONDA WAVE 100
|
23211KRS830
|
1 |
165.186đ |
| 2 |
Trục số thứ cấp 23221-KTS-900 HONDA WAVE 100
|
23221KTS900
|
1 |
134.071đ |
| 3 |
Bánh răng số 1 thứ cấp 34 răng 23421-KRS-830 HONDA WAVE 100
|
23421KRS830
|
1 |
137.924đ |
| 4 |
Ống lót bánh răng số 1 (20x9) 23422-KRS-830 HONDA WAVE 100
|
23422KRS830
|
1 |
35.327đ |
| 5 |
Bánh răng số 2 sơ cấp (17răng) 23431-KRS-830 HONDA WAVE 100
|
23431KRS830
|
1 |
84.594đ |
| 6 |
Bánh răng số 2 thứ cấp 29 răng 23441-KRS-830 HONDA WAVE 100
|
23441KRS830
|
1 |
150.752đ |
| 7 |
Bánh răng số 3 sơ cấp (21răng) 23451-KRS-830 HONDA WAVE 100
|
23451KRS830
|
1 |
129.905đ |
| 8 |
Bánh răng số 3 thứ cấp 26 răng 23461-KRS-830 HONDA WAVE 100
|
23461KRS830
|
1 |
117.129đ |
| 9 |
Bánh răng số 4 sơ cấp (24răng) 23471-KRS-830 HONDA WAVE 100
|
23471KRS830
|
1 |
111.726đ |
| 10 |
Bánh răng số 4 thứ cấp 23 răng 23481-KRS-830 HONDA WAVE 100
|
23481KRS830
|
1 |
79.805đ |
| 11 |
NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) 23801-KTL-780 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
|
23801KTL780
|
1 |
44.973đ |
| 12 |
Khóa nhông tải trước 23802-GN5-910 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110
|
23802GN5910
|
1 |
25.326đ |
| 13 |
Bạc lót khoá heo số 23911-KRS-830 HONDA WAVE 100
|
23911KRS830
|
1 |
25.794đ |
| 14 |
Lò xo số 24305-KRS-830 HONDA WAVE 100
|
24305KRS830
|
1 |
25.794đ |
| 15 |
Tấm khoá heo số 24306-KRS-830 HONDA WAVE 100
|
24306KRS830
|
1 |
44.308đ |
| 16 |
Đệm chặn 17mm 90452-KRS-830 HONDA WAVE 100
|
90452KRS830
|
1 |
22.107đ |
| 17 |
Đệm B then hoa chặn 20mm 90463-KRS-830 HONDA WAVE 100
|
90463KRS830
|
1 |
22.107đ |
| 18 |
Đệm then hoa 17mm 90464-KRS-830 HONDA WAVE 100
|
90464KRS830
|
1 |
22.107đ |
| 19 |
Đệm then hoa 20mm 90465-KRS-830 HONDA WAVE 100
|
90465KRS830
|
1 |
22.107đ |
| 20 |
Đệm C then hoa 20mm 90466-KRS-830 HONDA WAVE 100
|
90466KRS830
|
1 |
22.107đ |
| 21 |
Phanh cài 17mm 90601-KRS-830 HONDA WAVE 100
|
90601KRS830
|
1 |
36.008đ |
| 22 |
Phanh cài 20mm 90604-KRS-830 HONDA WAVE 100
|
90604KRS830
|
1 |
22.107đ |
| 23 |
Phớt dầu 17x29x5 91203-GB5-761 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100
|
91203GB5761
|
1 |
30.148đ |
| 24 |
Bu lông 6x10 92101-060-100A HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110
|
92101060100A
|
1 |
10.854đ |
| 25 |
Vòng bi 6001 (china) 96100-600-1000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
961006001000
|
1 |
47.656đ |
| 27 |
Vòng bi 6203 (NACHI) (Thái) 96100-620-3000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
961006203000
|
1 |
56.322đ |