🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-15 TRANSMISSION CB650F (2017)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB650F (2017) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB650F |
| Năm sản xuất | 2017 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000077 |
| Danh mục | CATALOGUE CB650F (2017) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB650F (2017) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB650F |
| Năm sản xuất | 2017 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000077 |
| Danh mục | CATALOGUE CB650F (2017) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-15 TRANSMISSION CB650F (2017):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trục sơ cấp hộp số 23211-MJE-D00 HONDA CB 650
|
23211MJED00 | 1 | 1.327.438đ |
| 2 |
Tấm chặn vòng bi 23212-MJE-D00 HONDA CB 650
|
23212MJED00 | 1 | 271.670đ |
| 3 |
Trục thứ cấp hộp số 23220-MJE-D00 HONDA CB 650
|
23220MJED00 | 1 | 3.896.093đ |
| 4 |
Bánh răng số 1 trục thứ cấp 23421-MJE-DB0 HONDA CB 650
|
23421MJEDB0 | 1 | 736.924đ |
| 5 |
Bánh răng số 2 trục sơ cấp 23431-MJE-DB0 HONDA CB 650
|
23431MJEDB0 | 1 | 540.087đ |
| 6 |
Bánh răng số 2 trục thứ cấp 23441-MJE-DB0 HONDA CB 650
|
23441MJEDB0 | 1 | 771.085đ |
| 7 |
Bạc đệm 30x11.2 23442-MS2-610 HONDA CB 650, REBEL 1100
|
23442MS2610 | 1 | 248.534đ |
| 8 |
Bánh răng số 3 & 4 trục sơ cấp 23451-MJE-DB0 HONDA CB
|
23451MJEDB0 | 1 | 1.290.023đ |
| 9 |
Bánh răng số 3 trục thứ cấp 23461-MJE-DB0 HONDA CB
|
23461MJEDB0 | 1 | 766.206đ |
| 10 |
Bạc đệm 30x11 23462-MAT-000 HONDA CB 650, REBEL 1100
|
23462MAT000 | 1 | 258.475đ |
| 11 |
Bánh răng số 4 trục thứ cấp 23481-MJE-DB0 HONDA CB 650
|
23481MJEDB0 | 1 | 657.212đ |
| 12 |
Bánh răng số 5 trục sơ cấp 23491-MJE-DB0 HONDA CB
|
23491MJEDB0 | 1 | 740.178đ |
| 13 |
Bạc đệm 25X28X12 23492-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
|
23492MGZJ00 | 1 | 165.689đ |
| 14 |
Bánh răng số 5 trục thứ cấp 23501-MJE-DB0 HONDA CB
|
23501MJEDB0 | 1 | 1.117.587đ |
| 15 |
Bánh răng số 6 trục sơ cấp 23511-MJE-DB0 HONDA CB
|
23511MJEDB0 | 1 | 766.206đ |
| 16 |
Bạc đệm 25X28X13 23512-MV9-670 HONDA CB 500, REBEL 500
|
23512MV9670 | 1 | 256.819đ |
| 17 |
Bánh răng số 6 trục thứ cấp 23521-MJE-DB0 HONDA CB 650
|
23521MJEDB0 | 1 | 987.446đ |
| 18 |
Nhông tải trước 15T 23801-MJE-D00 HONDA CB
|
23801MJED00 | 1 | 1.239.594đ |
| 19 |
CHỐT DẪN HƯỚNG CÀNG GẠT SỐ 24261-283-000 HONDA REBEL 500
|
24261283000 | 1 | 71.248đ |
| 20 |
Bu lông 10mm 90037-422-003 HONDA REBEL 500
|
90037422003 | 1 | 44.973đ |
| 21 |
Vòng đệm 24mm 90402-HA5-000 HONDA CB 650
|
90402HA5000 | 1 | 35.979đ |
| 22 |
Vòng đệm 25x31x1.5 90451-KY2-000 HONDA CB 500, REBEL 500
|
90451KY2000 | 1 | 35.979đ |
| 23 |
Vòng đệm 30x36x1.5 90452-MAT-000 HONDA CB 650, REBEL 1100
|
90452MAT000 | 1 | 49.471đ |
| 24 |
Vòng đệm 25x42x1.6 90454-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
90454KYJ900 | 1 | 31.208đ |
| 25 |
Vòng đệm 25mm 90455-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
90455KYJ900 | 1 | 44.973đ |
| 26 |
Vòng đệm 25mm 90456-MA6-000 HONDA CB 500, REBEL 500
|
90456MA6000 | 1 | 31.208đ |
| 27 |
Vòng đệm 10.2mm 90459-438-000 HONDA REBEL 500
|
90459438000 | 1 | 33.731đ |
| 28 |
Vòng đệm 30mm 90463-MAT-000 HONDA CB 650, REBEL 1100
|
90463MAT000 | 1 | 72.254đ |
| 29 |
Vòng đệm 30mm 90464-MAT-000 HONDA CB 650, REBEL 1100
|
90464MAT000 | 1 | 74.562đ |
| 30 |
Bộ chêm 90469-759-000 HONDA CBR650F
|
90469759000 | 1 | 97.758đ |
| 31 |
Vòng đệm 20mm 90554-MEL-000 HONDA CB 650
|
90554MEL000 | 1 | 42.726đ |
| 32 |
Phanh cài 25mm 90601-107-000 HONDA REBEL 500
|
90601107000 | 1 | 33.138đ |
| 33 |
Phanh cài 30mm 90604-MM5-000 HONDA CB 650, REBEL 1100
|
90604MM5000 | 1 | 62.963đ |
| 34 |
Khoen chặn 62mm 90606-MM5-000 HONDA CB 650
|
90606MM5000 | 1 | 67.875đ |
| 35 |
Vòng bi 6204U 91001-464-003 HONDA CBR650F
|
91001464003 | 1 | 216.361đ |
| 36 |
Vòng bi 6305 91004-MFJ-D01 HONDA CB
|
91004MFJD01 | 1 | 349.754đ |
| 37 |
Vòng bi 20mm 91022-MJE-DB1 HONDA CB 650
|
91022MJEDB1 | 1 | 556.355đ |
| 38 |
Vòng bi 24X28X10(SPL) 91026-MJE-D01 HONDA CB 650
|
91026MJED01 | 1 | 167.558đ |
| 39 |
Phớt dầu 40X62X8.4 91207-MAL-601 HONDA CB 650
|
91207MAL601 | 1 | 82.967đ |
| 40 |
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010601400 | 1 | 10.854đ |