🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-15 CRANKCASE Monkey(K0F)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MONKEY (2018) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | Monkey(K0F) |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000205 |
| Danh mục | CATALOGUE MONKEY (2018) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MONKEY (2018) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | Monkey(K0F) |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000205 |
| Danh mục | CATALOGUE MONKEY (2018) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-15 CRANKCASE Monkey(K0F):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ thân máy phải 11010-K0F-T00 HONDA MONKEY
|
11010K0FT00 | 1 | 3.778.967đ |
| 2 |
Zích lơ bơm dầu 1.0MM 11133-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
11133KYZ900 | 1 | 25.326đ |
| 3 |
Thân máy trái 11200-K0F-T00 HONDA MONKEY
|
11200K0FT00 | 1 | 2.217.277đ |
| 4 |
Chốt đẩy vòng bi 11215-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
11215KYZ900 | 1 | 30.148đ |
| 5 |
Lò xo đẩy vòng bi 11216-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
11216KYZ900 | 1 | 18.090đ |
| 6 |
Tấm hãm phớt thân máy trái 11218-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
11218KYZ900 | 1 | 30.148đ |
| 7 |
Bộ công tắc tiếp điểm báo số 35759-K0F-T01 HONDA MONKEY
|
35759K0FT01 | 1 | 305.833đ |
| 8 |
Bộ cảm biến tốc độ 37700-K0F-T01 HONDA MONKEY
|
37700K0FT01 | 1 | 699.508đ |
| 9 |
Bu lông 6x18 90017-GHB-640 HONDA CB 500, REBEL 500
|
90017GHB640 | 1 | 96.101đ |
| 10 |
Gudông xylanh 90031-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
90031KPH900 | 1 | 30.640đ |
| 11 |
Gudông xylanh 8X196 90031-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
90031KYZ900 | 1 | 35.355đ |
| 12 |
Đệm nhôm ốc xả dầu 12 90407-259-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
90407259000 | 1 | 10.854đ |
| 13 |
Phớt dầu 11.6x24x10 91208-KPH-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 100
|
91208KPH901 | 1 | 27.133đ |
| 14 |
Bu lông xả dầu 12mm 92800-12000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
9280012000 | 1 | 21.708đ |
| 15 |
Chốt định vị 10x12 94301-10120 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE
|
9430110120 | 1 | 14.472đ |
| 16 |
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010601400 | 1 | 10.854đ |
| 17 |
Bu lông chìm 6x18 90001-K0F-T00 HONDA MONKEY
|
90001K0FT00 | 1 | 61.306đ |
| 18 |
Bu lông 6x60 96001-060-6000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
960010606000 | 1 | 10.854đ |
| 19 |
Phớt O 21x2.4 91301-HP2-671 HONDA CB 150, MSX 125, SUPER CUB, WINNER R
|
91301HP2671 | 1 | 28.941đ |
| 21 |
Bánh răng chuyển động sơ cấp A 23121-K26-900 HONDA MSX 125
|
23121K26900 | 1 | 488.029đ |
| 21 |
Bánh răng chuyển động sơ cấp B 23122-K26-900 HONDA MSX 125
|
23122K26900 | 1 | 507.551đ |
| 21 |
Bánh răng chuyển đổng sơ cấp C 23123-K26-900 HONDA MSX 125
|
23123K26900 | 1 | 507.551đ |
| 21 |
Bánh răng chuyển động D 23124-K26-900 HONDA MSX 125
|
23124K26900 | 1 | 512.431đ |