🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 15 CATALOGUE VÁCH MÁY HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0000909 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0000909 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 15 CATALOGUE VÁCH MÁY HONDA MSX 125:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 2 |
Zích lơ bơm dầu 1.0MM 11133-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
11133KYZ900 | 1 | 25.326đ |
| 3 |
Vách máy trái 11200-K26-900 HONDA MSX 125
|
11200K26900 | 1 | 1.761.784đ |
| 4 |
Chốt đẩy vòng bi 11215-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
11215KYZ900 | 1 | 30.148đ |
| 5 |
Lò xo đẩy vòng bi 11216-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
11216KYZ900 | 1 | 18.090đ |
| 6 |
Tấm hãm phớt thân máy trái 11218-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
11218KYZ900 | 1 | 30.148đ |
| 7 |
Bộ công tắc tiếp điểm báo số 35759-K26-901 HONDA MSX 125
|
35759K26901 | 1 | 273.297đ |
| 8 |
Bộ cảm biến tốc độ 37700-K26-901 HONDA MSX 125
|
37700K26901 | 1 | 535.205đ |
| 9 |
Bu lông 6x18 90004-GHB-640 HONDA MSX 125, SUPER CUB
|
90004GHB640 | 1 | 51.720đ |
| 10 |
Gudông xylanh 90031-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
90031KPH900 | 1 | 30.640đ |
| 11 |
Gudông xylanh 8X196 90031-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
90031KYZ900 | 1 | 35.355đ |
| 12 |
Đệm nhôm ốc xả dầu 12 90407-259-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
90407259000 | 1 | 10.854đ |
| 13 |
Phớt dầu 11.6x24x10 91208-KPH-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 100
|
91208KPH901 | 1 | 27.133đ |
| 14 |
Bu lông xả dầu 12mm 92800-12000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
9280012000 | 1 | 21.708đ |
| 15 |
Chốt định vị 10x12 94301-10120 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE
|
9430110120 | 1 | 14.472đ |
| 16 |
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010601400 | 1 | 10.854đ |
| 17 |
Bu lông 6x18 95701-060-1800 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010601800 | 1 | 10.854đ |
| 18 |
Bu lông 6x60 96001-060-6000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
960010606000 | 1 | 10.854đ |