| 1 |
Nồi ly hợp 22100-GFM-900 HONDA LEAD 110
|
22100GFM900
|
1 |
410.989đ |
| 2 |
Đế bệ lò xo 22109-KGF-910 HONDA LEAD 110, SH 125
|
22109KGF910
|
1 |
66.234đ |
| 3 |
Tấm dãn động guốc văng thứ cấp 22350-GFM-890 HONDA LEAD 110
|
22350GFM890
|
1 |
158.772đ |
| 4 |
Tấm ép guốc văng ly hợp 22361-GFM-900 HONDA LEAD 110
|
22361GFM900
|
1 |
61.819đ |
| 5 |
Lò xo guốc văng 22401-KVB-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CLICK 110, LEAD 110, LEAD 125, SH MODE
|
22401KVB900
|
1 |
21.708đ |
| 6 |
Guốc văng ly hợp sơ cấp 22535-KVB-900 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, LEAD 110
|
22535KVB900
|
1 |
371.241đ |
| 7 |
Cao su giảm chấn guốc văng 22804-GB2-000 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE, LEAD 110, SH 125, SH 350, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110
|
22804GB2000
|
1 |
25.326đ |
| 8 |
Dây đai truyền động 23100-GFM-901 HONDA LEAD 110
|
23100GFM901
|
1 |
449.893đ |
| 9 |
Bộ má tĩnh puly bị động 23205-GFM-891 HONDA LEAD 110
|
23205GFM891
|
1 |
832.144đ |
| 10 |
Bộ má động puly bị động 23224-GFM-901 HONDA LEAD 110
|
23224GFM901
|
1 |
443.602đ |
| 11 |
Chốt con lăn dẫn hướng 23225-KSY-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, LEAD 110, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
|
23225KSY900
|
1 |
18.090đ |
| 12 |
Con lăn dẫn hướng 23226-GFM-900 HONDA LEAD 110
|
23226GFM900
|
1 |
18.090đ |
| 13 |
Lò xo puly truyền động thứ cấp 23233-KVB-900 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, LEAD 110
|
23233KVB900
|
1 |
91.238đ |
| 14 |
Bạc chặn lò xo 23237-GFM-970 HONDA LEAD 110
|
23237GFM970
|
1 |
66.699đ |
| 15 |
Đế lò xo 23238-GFM-900 HONDA LEAD 110
|
23238GFM900
|
1 |
57.405đ |
| 16 |
Bệ lò xo 23239-GFM-970 HONDA LEAD 110
|
23239GFM970
|
1 |
68.791đ |
| 17 |
Đai ốc 28mm 90202-187-000 HONDA LEAD, SPACY
|
90202187000
|
1 |
39.741đ |
| 18 |
Vòng đệm 12.2X29X2.5 90441-GY6-940 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, LEAD 110, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
|
90441GY6940
|
1 |
35.355đ |
| 19 |
Phanh cài 7mm 90605-166-720 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
90605166720
|
1 |
10.854đ |
| 20 |
Vòng bi 6902U (china) 91004-KCW-880 HONDA LEAD 110, VISION 110
|
91004KCW880
|
1 |
136.649đ |
| 21 |
Vòng bi đũa 20x29x18 (china) 91005-KCW-880 HONDA LEAD 110
|
91005KCW880
|
1 |
153.961đ |
| 22 |
Phớt dầu 34x42x7 má puly 91211-KCW-880 HONDA LEAD 110
|
91211KCW880
|
1 |
36.294đ |
| 23 |
Phớt O 38.8x1.9 91384-KVB-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, LEAD 110, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
|
91384KVB900
|
1 |
28.941đ |
| 24 |
Đai ốc 12mm 94030-12200 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION
|
9403012200
|
1 |
25.326đ |
| 25 |
Phanh cài bên trong 28MM 94520-28000 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION
|
9452028000
|
1 |
25.326đ |