🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-14 OIL PAN/OIL PUMP CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000174 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000174 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-14 OIL PAN/OIL PUMP CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Các te dầu 11210-MKJ-E50 HONDA CB 1000
|
11210MKJE50 | 1 | 9.350.623đ |
| 2 |
Bảo vệ lọc dầu 11810-MFA-D00 HONDA CB 1000
|
11810MFAD00 | 1 | 403.438đ |
| 3 |
Cao su lọc dầu 11815-MFA-D00 HONDA CB 1000
|
11815MFAD00 | 1 | 77.390đ |
| 4 |
Bộ bơm dầu 15100-MEL-000 HONDA CB 1000
|
15100MEL000 | 1 | 3.473.136đ |
| 5 |
Bánh răng dẫn động bơm dầu (25T) 15134-MEL-000 HONDA CB 1000
|
15134MEL000 | 1 | 541.714đ |
| 6 |
Xích bơm dầu 15141-MEL-003 HONDA CB 1000
|
15141MEL003 | 1 | 500.380đ |
| 7 |
Lọc dầu 15150-MKJ-E50 HONDA CB 1000
|
15150MKJE50 | 1 | 741.806đ |
| 8 |
Gioăng làm kín bơm dầu 15154-MAT-000 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
|
15154MAT000 | 1 | 30.640đ |
| 9 |
Bạc đệm phớt O 15155-MEL-000 HONDA CB 1000
|
15155MEL000 | 1 | 86.159đ |
| 10 |
Van an toàn 15220-MFA-D00 HONDA CB 1000
|
15220MFAD00 | 1 | 569.368đ |
| 11 |
Lọc dầu 15410-MFJ-D02 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500, SH 350
|
15410MFJD02 | 1 | 423.388đ |
| 12 |
Bộ làm mát dầu 15700-MFA-D01 HONDA CB 1000
|
15700MFAD01 | 1 | 5.701.797đ |
| 13 |
Bu lông 6X22 90028-GHB-670 HONDA CB 500, REBEL 500
|
90028GHB670 | 1 | 56.218đ |
| 14 |
Bu lông S-NSHF 6x25 90028-GHB-680 HONDA CB 500, REBEL 500
|
90028GHB680 | 1 | 97.758đ |
| 15 |
Bu lông 6x18 90028-GHB-650 HONDA CB 1000
|
90028GHB650 | 1 | 58.465đ |
| 16 |
Bu lông 90019-MB0-000 HONDA CB 500, REBEL 1100
|
90019MB0000 | 1 | 1.103.487đ |
| 17 |
Bu lông 6x12 90021-MM5-000 HONDA CB 500, REBEL 1100
|
90021MM5000 | 1 | 74.443đ |
| 18 |
Bạc đệm lọc dầu 90402-MFA-D00 HONDA CB 1000
|
90402MFAD00 | 1 | 132.552đ |
| 19 |
Vòng đệm 6mm 90403-MFA-D00 HONDA CB 1000
|
90403MFAD00 | 1 | 56.218đ |
| 20 |
Phớt O 14.7x2.2 91313-MB0-003 HONDA CB 500, REBEL 500
|
91313MB0003 | 1 | 32.410đ |
| 21 |
Phớt O 91354-MCT-003 HONDA CB 1000
|
91354MCT003 | 1 | 169.185đ |
| 22 |
Bu lông xả dầu 12mm 92800-12000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
9280012000 | 1 | 21.708đ |
| 23 |
Đệm bu lông xả nhớt 12MM 94109-12000 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION
|
9410912000 | 1 | 14.472đ |
| 24 |
Chốt định vị 8x14 94301-08140 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE
|
9430108140 | 1 | 14.472đ |
| 25 |
Bu lông 6x40 95701-060-4000 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION
|
957010604000 | 1 | 18.090đ |
| 26 |
Bu lông 6x50 95701-060-5000 HONDA SH 125, SH 150
|
957010605000 | 1 | 30.214đ |
| 27 |
Bộ lọc dầu 15010-MKR-305 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500, SH 350
|
15010MKR305 | 1 | 492.910đ |