🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-13 CRANKCASE CB650F (2017)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB650F (2017) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB650F |
| Năm sản xuất | 2017 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000075 |
| Danh mục | CATALOGUE CB650F (2017) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB650F (2017) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB650F |
| Năm sản xuất | 2017 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000075 |
| Danh mục | CATALOGUE CB650F (2017) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-13 CRANKCASE CB650F (2017):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ nắp máy 11000-MJE-DB0 HONDA CB | 11000MJEDB0 | 1 | 28.926.816đ |
| 2 | Cút đường dầu 1.2mm 11104-MJE-D00 HONDA CB 650 | 11104MJED00 | 1 | 32.400đ |
| 3 | Dây điện phụ áp lực dầu 32102-MJE-D00 HONDA CB | 32102MJED00 | 1 | 197.480đ |
| 4 | Giá đỡ kẹp dây điện 32159-MJE-D00 HONDA CB 650 | 32159MJED00 | 1 | 21.600đ |
| 5 | Công tắc áp suất đổi 35500-MEH-661 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500, SH 350 | 35500MEH661 | 1 | 679.696đ |
| 6 | Công tắc nắp máy 35600-MFJ-D01 HONDA CB | 35600MFJD01 | 1 | 404.144đ |
| 7 | Cảm biến tốc độ 37700-MJE-D01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 37700MJED01 | 1 | 248.400đ |
| 8 | Bu lông có vòng đệm 4x8 90002-PA6-003 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500, SH 350 | 90002PA6003 | 1 | 48.400đ |
| 9 | Bu lông UBS 8x98 90004-MFG-D01 HONDA CB 650 | 90004MFGD01 | 1 | 82.639đ |
| 10 | Bu lông 8x12 90010-MEL-000 HONDA CB 650 | 90010MEL000 | 1 | 16.500đ |
| 11 | Bu lông 22mm 90048-MFL-000 HONDA CB 650, REBEL 1100 | 90048MFL000 | 1 | 116.600đ |
| 12 | Bu lông 6x14 90101-MCZ-D00 HONDA CB 650 | 90101MCZD00 | 1 | 22.000đ |
| 13 | Vòng đệm 90443-MJ6-000 HONDA CB 1000, REBEL 1100 | 90443MJ6000 | 1 | 17.600đ |
| 14 | Chốt định vị 10x16 90701-MV9-670 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 90701MV9670 | 1 | 35.200đ |
| 15 | Phớt O 14.8X2.4 91303-KF0-003 HONDA AIR BLADE 125, CB 500, REBEL 1100, REBEL 500, SH 125, SH 150 | 91303KF0003 | 1 | 7.560đ |
| 16 | Bu lông 6x18 95701-060-1800 HONDA Xe Ga, Xe Số | 957010601800 | 1 | 5.400đ |
| 17 | Bu lông 6x35 95701-060-3500 HONDA Xe Ga, Xe Số | 957010603500 | 1 | 8.640đ |
| 18 | Bu lông 6x50 95701-060-5000 HONDA SH 125, SH 150 | 957010605000 | 1 | 20.520đ |
| 19 | Bu lông 8X45 95701-080-4500 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 957010804500 | 1 | 9.720đ |
| 20 | Bu lông 10X75 95701-100-7500 HONDA REBEL 500 | 957011007500 | 1 | 17.600đ |