| 1 |
Nắp máy trái 11341-K1B-T00 HONDA SH 350
|
11341K1BT00
|
1 |
2.312.726đ |
| 1 |
Nắp máy trái 11341-K1W-D30 HONDA SH 350
|
11341K1WD30
|
1 |
2.312.726đ |
| 2 |
GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI 11395-K1B-T00 HONDA SH 350
|
11395K1BT00
|
1 |
183.826đ |
| 3 |
Tấm lọc gió buồng dây đai 19412-K1B-T00 HONDA SH 350
|
19412K1BT00
|
1 |
34.860đ |
| 4 |
Ống dẫn buồng dây đai 19413-K1B-T00 HONDA SH 350
|
19413K1BT00
|
1 |
95.980đ |
| 5 |
Nắp hộp lọc gió buồng dây đai 19414-K1B-T00 HONDA SH 350
|
19414K1BT00
|
1 |
203.346đ |
| 6 |
Nắp bịt lỗ hộp lọc gió buồng dây đai 19415-K1B-T00 HONDA SH 350
|
19415K1BT00
|
1 |
50.780đ |
| 7 |
Gioăng hộp lọc gió buồng dây đai 19415-KTW-900 HONDA SH 350
|
19415KTW900
|
1 |
27.133đ |
| 8 |
Bạc đệm hộp lọc gió dây đai 19416-KEY-900 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
|
19416KEY900
|
1 |
25.410đ |
| 9 |
Gioăng hộp lọc gió dây đai trái 19649-K1B-T00 HONDA SH 350
|
19649K1BT00
|
1 |
27.225đ |
| 10 |
Cao su cài ốp nhựa 83501-MG7-000 HONDA LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110
|
83501MG7000
|
1 |
50.029đ |
| 11 |
Bu lông 6x18 90006-K04-930 HONDA SH 350
|
90006K04930
|
1 |
28.941đ |
| 12 |
Bu lông 6x32 90053-K1B-T00 HONDA SH 350
|
90053K1BT00
|
1 |
27.133đ |
| 13 |
Bu lông 6x40 90054-K1B-T00 HONDA SH 350
|
90054K1BT00
|
1 |
66.234đ |
| 14 |
Bu lông chìm 6x18 90101-K29-900 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
|
90101K29900
|
1 |
21.708đ |
| 15 |
Vòng bi 6004U 91008-K1B-T01 HONDA SH 350
|
91008K1BT01
|
1 |
102.487đ |
| 16 |
Chốt định vị 8x14 94301-08140 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE
|
9430108140
|
1 |
14.472đ |