🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE MÔ - TƠ ĐỀ HONDA REBEL 300
Sơ đồ EPC • CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 300 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001509 |
| Danh mục | CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 300 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001509 |
| Danh mục | CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE MÔ - TƠ ĐỀ HONDA REBEL 300:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cụm mô tơ đề 31200-KYJ-902 HONDA REBEL 300
|
31200KYJ902 | 1 | 6.173.558đ |
| 2 |
Chổi than A mô tơ đề 31201-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350
|
31201MEW921 | 1 | 159.424đ |
| 3 |
Chổi than B mô tơ đề 31202-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350
|
31202MEW921 | 1 | 159.424đ |
| 4 |
Giá bắt chổi than mô tơ đề 31203-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350
|
31203MEW921 | 1 | 139.904đ |
| 5 |
Lò xo chổi than mô tơ đề 31204-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350
|
31204MEW921 | 1 | 59.649đ |
| 6 |
Bu lông chổi than mô tơ đề 31205-HP5-601 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 350
|
31205HP5601 | 1 | 64.620đ |
| 7 |
Bu lông chổi than mô tơ đề 31206-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350
|
31206MEW921 | 1 | 69.590đ |
| 8 |
Phớt O 31207-HP5-601 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 350
|
31207HP5601 | 1 | 64.027đ |
| 9 |
Đệm cách điện mô tơ đề 31208-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350
|
31208MEW921 | 1 | 58.565đ |
| 10 |
Giá giữ đầu cực điện 31209-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350
|
31209MEW921 | 1 | 152.917đ |
| 11 |
Vòng đệm 31210-MEW-921 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350
|
31210MEW921 | 1 | 58.465đ |
| 12 |
Cáp cụm mô tơ đề 32410-K87-A00 HONDA REBEL 300
|
32410K87A00 | 1 | 226.121đ |
| 13 |
Dây tiếp mát ắc quy 32601-K87-A00 HONDA REBEL 300
|
32601K87A00 | 1 | 130.142đ |
| 14 |
Đai ốc đệm 6mm 90071-MB0-000 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, SUPER CUB, WINNER R
|
90071MB0000 | 1 | 25.326đ |
| 15 |
Kẹp 15mm 90690-GHB-651 HONDA CB 300, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
90690GHB651 | 1 | 50.780đ |
| 16 |
Phớt O 24.4x3.1 91309-425-003 HONDA FUTURE, SH
|
91309425003 | 1 | 18.090đ |
| 17 |
Phớt O 91320-MB0-000 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, SUPER CUB, WINNER R
|
91320MB0000 | 1 | 10.854đ |
| 18 |
Vít 5x12 93892-050-1208 HONDA SH 125, SH 150
|
938920501208 | 1 | 35.979đ |
| 19 |
Bu lông 6x25 95701-060-2500 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010602500 | 1 | 10.854đ |