🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE MÔ - TƠ ĐỀ HONDA MSX 125 SF
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001404 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001404 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 13 CATALOGUE MÔ - TƠ ĐỀ HONDA MSX 125 SF:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cụm môtơ đề 31200-KPW-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
31200KPW901 | 1 | 848.848đ |
| 2 |
Chổi than 31201-KPW-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125
|
31201KPW901 | 1 | 51.737đ |
| 3 |
Lò xo chổi than 31204-KG8-004 HONDA AIR BLADE 110, CB 150, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 110, MSX 125, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
|
31204KG8004 | 1 | 18.090đ |
| 4 |
Bu lông 31205-KPW-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
31205KPW901 | 1 | 25.326đ |
| 5 |
Cụm giữ chổi than 31206-KPW-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
31206KPW901 | 1 | 30.148đ |
| 6 |
Phớt O 31207-MBE-008 HONDA CB 150, FUTURE 125, MSX 125, SH 125, SUPER CUB, WINNER R
|
31207MBE008 | 1 | 25.326đ |
| 7 |
Dây cáp moto máy đề 32410-K26-900 HONDA MSX 125
|
32410K26900 | 1 | 99.235đ |
| 8 |
Đai ốc đệm 6mm 90071-MB0-000 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, SUPER CUB, WINNER R
|
90071MB0000 | 1 | 25.326đ |
| 9 |
Phớt O 24.4x3.1 91309-425-003 HONDA FUTURE, SH
|
91309425003 | 1 | 18.090đ |
| 10 |
Phớt O 91320-MB0-000 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, SUPER CUB, WINNER R
|
91320MB0000 | 1 | 10.854đ |
| 11 |
Bu lông 6x25 95701-060-2500 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010602500 | 1 | 10.854đ |